VIETPARK LANDSCAPE TECTONIC & CONSULTANT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN & KIếN TạO CảNH QUAN VIETPARK
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401934913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRA36CG6 |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Lô B2-6-25 KĐT Golden Hills, Phường Hoà Hiệp Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & KIẾN TẠO CẢNH QUAN VIETPARK |
| 企业英文名称 | VIETPARK LANDSCAPE TECTONIC AND CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-6-25 KĐT Golden Hills, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84919432943 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO YOONYEE TOOLS CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 阀门龙头、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他农用机械 | NINGBO YOONYEE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2026-06-26 | 其他农用机械 | NINGBO YOONYEE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $558 |
| 2026-06-26 | 塑料管件 | NINGBO YOONYEE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | NINGBO YOONYEE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $88 |
| 2026-06-26 | 其他农用机械 | NINGBO YOONYEE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $14 |
| 2026-06-26 | 其他农用机械 | NINGBO YOONYEE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $42 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | NINGBO YOONYEE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $21 |
| 2026-06-26 | 其他塑料管材 | NINGBO YOONYEE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $127 |
| 2026-06-26 | 其他农用机械 | NINGBO YOONYEE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $32 |
| 2026-06-26 | 阀门龙头 | NINGBO YOONYEE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $184 |