Thanh Phuong Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC Mỹ PHẩM PHARMASCI
28
进口笔数
0
出口笔数
$564.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109200920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U0F4HN |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | Số 286 Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM PHARMASCI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 286 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84934616679 |
| 邮箱 | duocmyphampharmasci@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 630420 | 装饰制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842310 | 个人秤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 6 | $260.1K |
| 意大利 | 5 | $141.2K |
| 韩国 | 1 | $72.9K |
| 比利时 | 7 | $68.7K |
| 中国 | 5 | $11.4K |
| 日本 | 1 | $9.7K |
| 美国 | 2 | $653 |
| 荷兰 | 1 | $59 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmetic Research Group | 法国 | 6 | $260.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Bioline S.r.l. | 意大利 | 4 | $104.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| BS Global Holdings Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $72.9K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Scarpro N.V. | 比利时 | 5 | $41.2K | 其他护肤品 |
| Bioline Jato | 意大利 | 1 | $36.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Scarpro N.V. | 荷兰 | 2 | $27.6K | 医用敷料、其他护肤品 |
| Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.7K | 其他食品制剂、肉鱼提取物 |
| GUANGZHOU ZHONGKE MEDICAL COSMETIC INSTRUMENT,.CO LTD | 中国 | 1 | $8.9K | 体育器材 |
| Suzhou Thriving Medical Equipment Corp. | 中国 | 2 | $1.4K | 医用家具、医用消毒器 |
| LASTING IMPRESSION | 美国 | 2 | $653 | 其他墨水 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 组合测量仪器 | SUZHOU THRIVING MEDICAL EQUIPMENT CORP | 中国 | $320 |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | COSMETIC RESEARCH GROUP | 法国 | $3 |
| 2026-04-10 | 组合测量仪器 | SUZHOU THRIVING MEDICAL EQUIPMENT CORP | 中国 | $320 |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | COSMETIC RESEARCH GROUP | 法国 | $3 |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | COSMETIC RESEARCH GROUP | 法国 | $3 |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | COSMETIC RESEARCH GROUP | 法国 | $3 |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | COSMETIC RESEARCH GROUP | 法国 | $3 |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | COSMETIC RESEARCH GROUP | 法国 | $3 |
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | COSMETIC RESEARCH GROUP | 法国 | $381 |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | COSMETIC RESEARCH GROUP | 法国 | $566 |