Thanh Phuong Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC Mỹ PHẩM PHARMASCI
36
进口笔数
0
出口笔数
$654.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109200920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U0F4HN |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | Số 286 Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM PHARMASCI |
| 企业英文名称 | THANHPHUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 286 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84934616679 |
| 邮箱 | duocmyphampharmasci@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 842310 | 个人秤 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 630420 | 装饰制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 8 | $272.0K |
| 意大利 | 6 | $166.5K |
| 比利时 | 8 | $91.9K |
| 韩国 | 2 | $82.7K |
| 中国 | 8 | $30.5K |
| 日本 | 1 | $9.7K |
| 美国 | 2 | $653 |
| 荷兰 | 1 | $59 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmetic Research Group | 法国 | 8 | $272.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Bioline S.r.l. | 意大利 | 5 | $129.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| BS Global Holdings Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $72.9K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Scarpro N.V. | 荷兰 | 3 | $50.8K | 医用敷料、其他护肤品 |
| Scarpro N.V. | 比利时 | 5 | $41.2K | 其他护肤品 |
| Bioline Jato | 意大利 | 1 | $36.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Sanhe Lefis Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Shenzhen Mingtongtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | LED灯具、简单切割花岗岩 |
| Suzhou Thriving Medical Equipment Corp. | 中国 | 3 | $5.1K | 医用家具、医用消毒器 |
| LASTING IMPRESSION | 美国 | 2 | $653 | 其他墨水 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 皮肤清洁剂 | Cosmetic Research Group | 法国 | $324 |
| 2026-06-30 | 其他护肤品 | Cosmetic Research Group | 法国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他护肤品 | Cosmetic Research Group | 法国 | $15 |
| 2026-06-30 | 其他护肤品 | Cosmetic Research Group | 法国 | $178 |
| 2026-06-30 | 皮肤清洁剂 | Cosmetic Research Group | 法国 | $580 |
| 2026-06-30 | 其他护肤品 | Cosmetic Research Group | 法国 | $30 |
| 2026-06-30 | 其他护肤品 | Cosmetic Research Group | 法国 | $367 |
| 2026-06-30 | 其他护肤品 | Cosmetic Research Group | 法国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 皮肤清洁剂 | Cosmetic Research Group | 法国 | $197 |
| 2026-06-30 | 其他护肤品 | Cosmetic Research Group | 法国 | $553 |