Mixxko Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 润滑油添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mixxko
2
进口笔数
0
出口笔数
$12.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106830554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCQ1F4J |
| 成立日期 | 2015-04-22 |
| 联系地址 | Nhà số 5, ngách 36/41, phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIXXKO |
| 企业英文名称 | MIXXKO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84912218904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381121 | 润滑油添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinzhou Haorunda Chemical Additive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 润滑油添加剂 | JINZHOU HAORUNDA CHEMICAL ADDITIVE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-08-16 | 润滑油添加剂 | JINZHOU HAORUNDA CHEMICAL ADDITIVE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-16 | 润滑油添加剂 | JINZHOU HAORUNDA CHEMICAL ADDITIVE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-07-03 | 润滑油添加剂 | JINZHOU HAORUNDA CHEMICAL ADDITIVE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-07-03 | 润滑油添加剂 | JINZHOU HAORUNDA CHEMICAL ADDITIVE CO LTD | 中国 | $586 |
| 2023-07-03 | 润滑油添加剂 | JINZHOU HAORUNDA CHEMICAL ADDITIVE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-03 | 润滑油添加剂 | JINZHOU HAORUNDA CHEMICAL ADDITIVE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-03 | 润滑油添加剂 | JINZHOU HAORUNDA CHEMICAL ADDITIVE CO LTD | 中国 | $1.4K |