SHH GARMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC SHH
3
进口笔数
3
出口笔数
$39.7K
进口金额
$84.7K
出口金额
2023-04-07
最近进口
2023-05-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109679460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2A7QRP |
| 成立日期 | 2021-06-22 |
| 联系地址 | Số 191, Tổ dân phố 7, Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC SHH |
| 企业英文名称 | SHH GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 191, Tổ dân phố 7, Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0933048386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $39.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $84.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | 3 | $39.7K | 印刷标签、装饰流苏 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | 3 | $84.7K | 非棉针织背心、男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 染色合成针织布 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $510 |
| 2023-04-03 | 染色合成针织布 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $9.4K |
| 2023-04-03 | 塑料衣着附件 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $114 |
| 2023-04-03 | 25-70克非织造布 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $310 |
| 2023-04-03 | 非织造标签 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $112 |
| 2023-04-03 | 染色合成针织布 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-04-03 | 塑料纽扣 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-04-03 | 其他拉链 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $185 |
| 2023-04-03 | 弹性针织布 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $297 |
| 2023-04-03 | 印刷标签 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $112 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 非棉针织背心 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2023-05-05 | 非棉针织背心 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $19.8K |
| 2023-05-05 | 非棉针织背心 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2023-05-05 | 非棉针织背心 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2023-04-20 | 非棉针织背心 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2023-03-31 | 非棉针织背心 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $17.5K |
| 2023-03-31 | 非棉针织背心 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2023-03-31 | 非棉针织背心 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $14.1K |