MAYI VIETNAM AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG HóA MAYI VIệT NAM
2
进口笔数
6
出口笔数
$2.4K
进口金额
$17.1K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301251667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5SRHE6 |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA MAYI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Nguyễn Nhân Thiếp, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84989423481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Anyuanke Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 其他功能机器、包装机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.1K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他铝制品 | Kunshan Anyuanke Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Kunshan Anyuanke Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $118 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Kunshan Anyuanke Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $118 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Kunshan Anyuanke Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $118 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Kunshan Anyuanke Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Kunshan Anyuanke Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Kunshan Anyuanke Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Kunshan Anyuanke Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $106 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Kunshan Anyuanke Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Kunshan Anyuanke Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $135 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-07-13 | 其他塑料制品 | Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-07-13 | 其他塑料制品 | Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $334 |
| 2026-07-13 | 其他塑料制品 | Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-07-13 | 其他钢铁制品 | Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |