HAI HUNG ELECTRONIC MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ ĐIệN HảI HưNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$303.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106744094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ5WSGF |
| 成立日期 | 2015-01-12 |
| 联系地址 | Ô D, Lô số CL49, Tiểu khu đô thị Nam La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN HẢI HƯNG |
| 企业英文名称 | HAI HUNG ELECTRONIC MECHANICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 00, điểm công nghiệp -TTCN, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0904695950 |
| 邮箱 | voquynhhoa90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $303.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TS MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 12 | $301.6K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| Ts Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.0K | 轴承座 |
| XIE YUNBING | 中国 | 1 | $139 | 其他钢铁管材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | TS MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $918 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | TS MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $918 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | TS MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $418 |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | TS MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | TS MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $418 |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | TS MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | TS MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $653 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | TS MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $757 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | TS MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $653 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | TS MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $757 |