HOP PHAT TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI HợP PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$41.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317994914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01VH4G1 |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | 137/24 đường Nguyễn Cư Trinh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HỢP PHÁT |
| 企业英文名称 | HOP PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 137/24 Đường Nguyễn Cư Trinh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0905121214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $41.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINYI HENGQIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $41.1K | 其他纤维素醚、水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他乙烯聚合物 | LINYI HENGQIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-10-10 | 其他纤维素醚 | LINYI HENGQIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-12-11 | 其他纤维素醚 | LINYI HENGQIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-12-11 | 其他乙烯聚合物 | LINYI HENGQIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-07-23 | 其他乙烯聚合物 | LINYI HENGQIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-07-23 | 其他纤维素醚 | LINYI HENGQIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-07-20 | 甲酸盐 | LINYI HENGQIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-02-26 | 其他纤维素醚 | LINYI HENGQIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-02-26 | 其他乙烯聚合物 | LINYI HENGQIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-02-21 | 甲酸盐 | LINYI HENGQIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $580 |