Daiviet Technology Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu - Công Nghệ Đại Việt

175
进口笔数
6
出口笔数
$3.32M
进口金额
$112.8K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-03-19
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $194.9K · 9 笔出口 $58.5K · 3 笔2024-11进口 $190.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $101.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $144.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.2K · 3 笔出口 $54.3K · 3 笔2026-04进口 $198.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $129.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $207.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $194.9K · 9 笔出口 $58.5K · 3 笔2024-11进口 $190.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $101.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $144.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.2K · 3 笔出口 $54.3K · 3 笔2026-04进口 $198.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $129.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $207.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102560593
企查查编码QVN43H5M5Q
成立日期2007-12-07
联系地址Số 5, ngách 34/56, ngõ 34, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU - CÔNG NGHỆ ĐẠI VIỆT
企业英文名称DAIVIET TECHNOLOGY - IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02462921257
邮箱daiviettec@gmail.com
传真02462853089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
382499其他化学制剂
382489含短链氯化石蜡化学品
390690其他丙烯酸聚合物
591190其他工业用纺织品
902890仪表零件及附件
390190其他乙烯聚合物
401693非泡沫橡胶密封件
902690流量压力检测零件
482320滤纸板

出口

HS 编码产品
902690流量压力检测零件
902680液体气体测量仪
902810气体计量仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国48$1.45M
中国台湾69$1.28M
中国29$338.0K
德国28$115.5K
奥地利17$103.3K
美国8$22.5K
瑞士2$6.0K
英国5$5.8K
日本3$3.6K
意大利3$998

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利2$102.8K
德国4$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANDY CHEMICAL CORP ORATION中国台湾67$1.27M其他化学制剂、非轻质石油
DS DANSUK Co., Ltd.越南39$1.26M橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他无机酸盐
AVL SEA & AUSTRALIA Co., Ltd.德国32$235.0K非轻质石油、非泡沫橡胶密封件
Hebei Xiongfa New Materials Technology Development Co., Ltd.中国11$200.8K其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Dansuk Industrial Co., Ltd.韩国6$189.6K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他硫酸盐
Hubei Benxing New Material Co., Ltd.中国2$65.5K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他有机无机化合物
Hebei Fengse New Material Technology Co., Ltd.中国4$41.6K其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
Avl Emission Test Systems Gmbh德国5$21.4K流量压力检测零件、液体气体测量仪
CHNV Technology Co., Ltd.中国3$14.1K棕榈/硬脂酸、其他化学制剂
AVL List GmbH奥地利3$7.7K测量仪器零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVL List GmbH奥地利2$102.8K其他测量仪器、测量仪器零件
Avl Emission Test Systems Gmbh德国4$10.0K液体气体测量仪、流量压力检测零件

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他化学制剂HANDY CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$42.0K
2026-06-23其他化学制剂DS DANSUK Co., Ltd.韩国$30
2026-06-18流量压力检测零件Avl Emission Test Systems Gmbh德国$3.0K
2026-06-15气体计量仪表AVL List GmbH美国$1.8K
2026-06-15其他化学制剂HANDY CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$21.0K
2026-06-11橡塑稳定剂(TMQ除外)DS DANSUK Co., Ltd.韩国$39.8K
2026-06-11橡塑稳定剂(TMQ除外)DS DANSUK Co., Ltd.韩国$38.8K
2026-06-03橡塑稳定剂(TMQ除外)DS DANSUK Co., Ltd.韩国$39.8K
2026-06-03其他化学制剂HANDY CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$21.0K
2026-05-26流量压力检测零件Avl Emission Test Systems Gmbh德国$2.8K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19流量压力检测零件Avl Emission Test Systems Gmbh德国$3.0K
2026-03-19流量压力检测零件Avl Emission Test Systems Gmbh德国$878
2026-03-19液体气体测量仪Avl Emission Test Systems Gmbh德国$1.1K
2026-03-19流量压力检测零件AVL List GmbH奥地利$41.4K
2026-03-19气体计量仪表AVL List GmbH奥地利$7.7K
2026-03-19流量压力检测零件Avl Emission Test Systems Gmbh德国$125
2024-10-09流量压力检测零件AVL LIST GMBH奥地利$45.0K
2024-10-09气体计量仪表AVL LIST GMBH奥地利$8.7K
2024-10-08流量压力检测零件Avl Emission Test Systems Gmbh德国$117
2024-10-08流量压力检测零件Avl Emission Test Systems Gmbh德国$825

相关企业 · 同类产品

Daiviet Technology Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →