Daiviet Technology Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu - Công Nghệ Đại Việt
175
进口笔数
6
出口笔数
$3.32M
进口金额
$112.8K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-03-19
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102560593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43H5M5Q |
| 成立日期 | 2007-12-07 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 34/56, ngõ 34, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU - CÔNG NGHỆ ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAIVIET TECHNOLOGY - IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02462921257 |
| 邮箱 | daiviettec@gmail.com |
| 传真 | 02462853089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 382489 | 含短链氯化石蜡化学品 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 482320 | 滤纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $1.45M |
| 中国台湾 | 69 | $1.28M |
| 中国 | 29 | $338.0K |
| 德国 | 28 | $115.5K |
| 奥地利 | 17 | $103.3K |
| 美国 | 8 | $22.5K |
| 瑞士 | 2 | $6.0K |
| 英国 | 5 | $5.8K |
| 日本 | 3 | $3.6K |
| 意大利 | 3 | $998 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 2 | $102.8K |
| 德国 | 4 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANDY CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 67 | $1.27M | 其他化学制剂、非轻质石油 |
| DS DANSUK Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.26M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他无机酸盐 |
| AVL SEA & AUSTRALIA Co., Ltd. | 德国 | 32 | $235.0K | 非轻质石油、非泡沫橡胶密封件 |
| Hebei Xiongfa New Materials Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 11 | $200.8K | 其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Dansuk Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $189.6K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他硫酸盐 |
| Hubei Benxing New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他有机无机化合物 |
| Hebei Fengse New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.6K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Avl Emission Test Systems Gmbh | 德国 | 5 | $21.4K | 流量压力检测零件、液体气体测量仪 |
| CHNV Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.1K | 棕榈/硬脂酸、其他化学制剂 |
| AVL List GmbH | 奥地利 | 3 | $7.7K | 测量仪器零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVL List GmbH | 奥地利 | 2 | $102.8K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Avl Emission Test Systems Gmbh | 德国 | 4 | $10.0K | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他化学制剂 | HANDY CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $42.0K |
| 2026-06-23 | 其他化学制剂 | DS DANSUK Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-06-18 | 流量压力检测零件 | Avl Emission Test Systems Gmbh | 德国 | $3.0K |
| 2026-06-15 | 气体计量仪表 | AVL List GmbH | 美国 | $1.8K |
| 2026-06-15 | 其他化学制剂 | HANDY CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $21.0K |
| 2026-06-11 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | DS DANSUK Co., Ltd. | 韩国 | $39.8K |
| 2026-06-11 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | DS DANSUK Co., Ltd. | 韩国 | $38.8K |
| 2026-06-03 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | DS DANSUK Co., Ltd. | 韩国 | $39.8K |
| 2026-06-03 | 其他化学制剂 | HANDY CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $21.0K |
| 2026-05-26 | 流量压力检测零件 | Avl Emission Test Systems Gmbh | 德国 | $2.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 流量压力检测零件 | Avl Emission Test Systems Gmbh | 德国 | $3.0K |
| 2026-03-19 | 流量压力检测零件 | Avl Emission Test Systems Gmbh | 德国 | $878 |
| 2026-03-19 | 液体气体测量仪 | Avl Emission Test Systems Gmbh | 德国 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 流量压力检测零件 | AVL List GmbH | 奥地利 | $41.4K |
| 2026-03-19 | 气体计量仪表 | AVL List GmbH | 奥地利 | $7.7K |
| 2026-03-19 | 流量压力检测零件 | Avl Emission Test Systems Gmbh | 德国 | $125 |
| 2024-10-09 | 流量压力检测零件 | AVL LIST GMBH | 奥地利 | $45.0K |
| 2024-10-09 | 气体计量仪表 | AVL LIST GMBH | 奥地利 | $8.7K |
| 2024-10-08 | 流量压力检测零件 | Avl Emission Test Systems Gmbh | 德国 | $117 |
| 2024-10-08 | 流量压力检测零件 | Avl Emission Test Systems Gmbh | 德国 | $825 |