Utsunomiya Industry Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UTSUNOMIYA INDUSTRY VIệT NAM

9
进口笔数
46
出口笔数
$252.2K
进口金额
$2.10M
出口金额
2025-10-01
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 3 笔2023-11进口 $45.6K · 1 笔出口 $60.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 3 笔2024-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $126.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $76.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $157.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 1 笔2025-10进口 $68.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 3 笔2023-11进口 $45.6K · 1 笔出口 $60.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 3 笔2024-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $126.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $76.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $157.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 1 笔2025-10进口 $68.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314017244
企查查编码QVNU467XE7
成立日期2016-09-19
联系地址số 432/4B Tỉnh lộ 9, Tổ 6 Ấp 1, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UTSUNOMIYA INDUSTRY VIỆT NAM
企业英文名称UTSUNOMIYA INDUSTRY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 70, đường Xuân Thới Sơn 2B, Ấp 6, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02838112449
邮箱upecvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本44.82亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
731815钢铁螺钉螺栓
730721不锈钢管件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
730449不锈钢圆管
730490无缝钢管
730722不锈钢管件
730729不锈钢管配件
730791非不锈钢管件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
848310传动轴及曲柄
730449不锈钢圆管
730690其他钢铁管材
730640不锈钢焊管
730799其他钢铁管件
848330轴承座
871680其他车辆
940549非LED电灯装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$252.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本45$2.09M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Utsunomiya Industry Co., Ltd.日本9$252.2K齿轮及变速器、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Utsunomiya Industry Co., Ltd.日本44$2.09M其他钢铁制品、其他钢铁结构体
NAKANO INDUSTRY CO., LTD1$11.9K其他钢铁结构体
Yomotsu Industry Co., Ltd.日本1$1.1K机床零件及夹具、传动轴及曲柄

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-01齿轮及变速器UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD日本$15.6K
2025-10-01齿轮及变速器UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD日本$16.2K
2025-10-01齿轮及变速器Utsunomiya Industry Co., Ltd.日本$16.2K
2025-10-01齿轮及变速器UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD日本$15.2K
2025-10-01齿轮及变速器UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD日本$5.5K
2025-01-20钢铁螺钉螺栓UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD日本$1.9K
2025-01-20其他塑料制品UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD日本$2.1K
2025-01-20螺纹钢制管件UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD日本$568
2024-11-26齿轮及变速器UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD日本$990
2024-11-26齿轮及变速器UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD日本$8.5K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品Utsunomiya Industry Co., Ltd.日本$3.1K
2026-04-22其他钢铁制品Utsunomiya Industry Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-10其他钢铁制品Utsunomiya Industry Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-10不锈钢圆管Utsunomiya Industry Co., Ltd.日本$6.2K
2026-04-10其他钢铁制品Utsunomiya Industry Co., Ltd.日本$21.2K
2026-04-10其他钢铁制品Utsunomiya Industry Co., Ltd.日本$10.0K
2026-04-10传动轴及曲柄Utsunomiya Industry Co., Ltd.日本$75.8K
2026-03-13其他钢铁制品Utsunomiya Industry Co., Ltd.日本$28.2K
2026-03-13不锈钢圆管Utsunomiya Industry Co., Ltd.日本$2.9K
2026-03-13合金钢管材Utsunomiya Industry Co., Ltd.日本$4.1K

相关企业 · 同类产品

Utsunomiya Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →