Utsunomiya Industry Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UTSUNOMIYA INDUSTRY VIệT NAM
9
进口笔数
46
出口笔数
$252.2K
进口金额
$2.10M
出口金额
2025-10-01
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314017244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU467XE7 |
| 成立日期 | 2016-09-19 |
| 联系地址 | số 432/4B Tỉnh lộ 9, Tổ 6 Ấp 1, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UTSUNOMIYA INDUSTRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UTSUNOMIYA INDUSTRY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70, đường Xuân Thới Sơn 2B, Ấp 6, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02838112449 |
| 邮箱 | upecvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.82亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $252.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 45 | $2.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Utsunomiya Industry Co., Ltd. | 日本 | 9 | $252.2K | 齿轮及变速器、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Utsunomiya Industry Co., Ltd. | 日本 | 44 | $2.09M | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| NAKANO INDUSTRY CO., LTD | 1 | $11.9K | 其他钢铁结构体 | |
| Yomotsu Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 机床零件及夹具、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 齿轮及变速器 | UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $15.6K |
| 2025-10-01 | 齿轮及变速器 | UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $16.2K |
| 2025-10-01 | 齿轮及变速器 | Utsunomiya Industry Co., Ltd. | 日本 | $16.2K |
| 2025-10-01 | 齿轮及变速器 | UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $15.2K |
| 2025-10-01 | 齿轮及变速器 | UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $5.5K |
| 2025-01-20 | 钢铁螺钉螺栓 | UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-01-20 | 其他塑料制品 | UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-01-20 | 螺纹钢制管件 | UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $568 |
| 2024-11-26 | 齿轮及变速器 | UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $990 |
| 2024-11-26 | 齿轮及变速器 | UTSUNOMIYA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $8.5K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Utsunomiya Industry Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Utsunomiya Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | Utsunomiya Industry Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-10 | 不锈钢圆管 | Utsunomiya Industry Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | Utsunomiya Industry Co., Ltd. | 日本 | $21.2K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | Utsunomiya Industry Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-10 | 传动轴及曲柄 | Utsunomiya Industry Co., Ltd. | 日本 | $75.8K |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | Utsunomiya Industry Co., Ltd. | 日本 | $28.2K |
| 2026-03-13 | 不锈钢圆管 | Utsunomiya Industry Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-03-13 | 合金钢管材 | Utsunomiya Industry Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |