Viet Thanh Impex Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他煤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT THàNH

40
进口笔数
0
出口笔数
$33.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $607.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.07M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $480.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $662.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $286.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.85M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $258.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.16M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.71M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.07M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.51M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.72M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $223.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $993.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $690.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $235.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.79M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.88M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $607.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.07M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $480.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $662.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $286.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.85M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $258.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.16M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.71M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.07M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.51M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.72M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $223.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $993.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $690.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $235.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.79M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.88M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104577786
企查查编码QVN4V4SPBV
成立日期2010-04-08
联系地址Số 18B, phố Bế Văn Đàn, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT THÀNH
企业英文名称VIET THANH IMPEX TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18B, phố Bế Văn Đàn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842433547943
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270119其他煤
848710船用推进器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚39$33.00M
越南1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
e9e106145c6cffde75344802ae4f9b322$3.76M
Century Commodities Solution Pte. Ltd.新加坡2$3.56M其他煤、烟煤
PT Sequoia Natural Resources印度尼西亚2$3.11M其他煤
Tata International Singapore Pte. Ltd.巴西2$2.43M粗制大豆油、其他煤
PT TDM MINERALS TRADING印度尼西亚2$2.17M其他煤
VISA Resources Pte. Ltd.新加坡2$1.77M其他煤、高碳铬铁
Thailand Anthracite Co., Ltd.泰国5$1.67M其他煤、无烟煤
PT Energi Sukses Andalan印度尼西亚3$1.48M其他煤
PT Mitramax Prima Ventura印度尼西亚4$963.2K其他煤
Agro Energy Trading Pte. Ltd.新加坡3$850.4K其他煤

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他煤INDEXIM COALINDO印度尼西亚$3.13M
2026-04-24其他煤ADANI GLOBAL PTE LTD印度尼西亚$1.63M
2026-04-24其他煤ADANI GLOBAL PTE LTD印度尼西亚$1.63M
2026-04-13其他煤AGARWAL COAL CORP ORATION (S) PTE LTD印度尼西亚$226.9K
2026-04-13其他煤AGARWAL COAL CORP ORATION (S) PTE LTD印度尼西亚$226.9K
2026-04-06其他煤PT TDM MINERALS TRADING印度尼西亚$559.3K
2026-04-06其他煤PT TDM MINERALS TRADING印度尼西亚$559.3K
2026-04-06其他煤PT TDM MINERALS TRADING印度尼西亚$524.4K
2026-04-06其他煤PT TDM MINERALS TRADING印度尼西亚$524.4K
2026-03-29其他煤PT TDM MINERALS TRADING印度尼西亚$1.08M

相关企业 · 同类产品

Viet Thanh Impex Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →