Viet Thanh Impex Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT THàNH
40
进口笔数
0
出口笔数
$33.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104577786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V4SPBV |
| 成立日期 | 2010-04-08 |
| 联系地址 | Số 18B, phố Bế Văn Đàn, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT THÀNH |
| 企业英文名称 | VIET THANH IMPEX TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18B, phố Bế Văn Đàn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842433547943 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 848710 | 船用推进器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 39 | $33.00M |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e9e106145c6cffde75344802ae4f9b32 | 2 | $3.76M | ||
| Century Commodities Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.56M | 其他煤、烟煤 |
| PT Sequoia Natural Resources | 印度尼西亚 | 2 | $3.11M | 其他煤 |
| Tata International Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | 2 | $2.43M | 粗制大豆油、其他煤 |
| PT TDM MINERALS TRADING | 印度尼西亚 | 2 | $2.17M | 其他煤 |
| VISA Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.77M | 其他煤、高碳铬铁 |
| Thailand Anthracite Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $1.67M | 其他煤、无烟煤 |
| PT Energi Sukses Andalan | 印度尼西亚 | 3 | $1.48M | 其他煤 |
| PT Mitramax Prima Ventura | 印度尼西亚 | 4 | $963.2K | 其他煤 |
| Agro Energy Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $850.4K | 其他煤 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他煤 | INDEXIM COALINDO | 印度尼西亚 | $3.13M |
| 2026-04-24 | 其他煤 | ADANI GLOBAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.63M |
| 2026-04-24 | 其他煤 | ADANI GLOBAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.63M |
| 2026-04-13 | 其他煤 | AGARWAL COAL CORP ORATION (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $226.9K |
| 2026-04-13 | 其他煤 | AGARWAL COAL CORP ORATION (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $226.9K |
| 2026-04-06 | 其他煤 | PT TDM MINERALS TRADING | 印度尼西亚 | $559.3K |
| 2026-04-06 | 其他煤 | PT TDM MINERALS TRADING | 印度尼西亚 | $559.3K |
| 2026-04-06 | 其他煤 | PT TDM MINERALS TRADING | 印度尼西亚 | $524.4K |
| 2026-04-06 | 其他煤 | PT TDM MINERALS TRADING | 印度尼西亚 | $524.4K |
| 2026-03-29 | 其他煤 | PT TDM MINERALS TRADING | 印度尼西亚 | $1.08M |