Tin Duc Technical Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT TíN ĐứC
0
进口笔数
138
出口笔数
$0
进口金额
$363.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001259098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6AFKG2 |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | Khối phố 2, Phường Hương Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT TÍN ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối phố 2, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0766638887 |
| 邮箱 | congtykythuattinduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $362.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 134 | $360.1K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-18 | 可调转椅 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-18 | 钢铁螺钉螺栓 | CCI Vietnam Co., Ltd. | — | $23 |
| 2026-06-18 | 非乙烯塑料袋 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-06-18 | 电力控制板 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-06-18 | 50-300升容器 | CCI Vietnam Co., Ltd. | — | $740 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-06-18 | 5-9mm中密纤维板 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $531 |
| 2026-06-18 | 非乙烯塑料袋 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $91 |