SEKISHO VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEKISHO VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$81.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107961782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB26UPSR |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | Phòng 1901, tầng 19, Tòa tháp VCCI, số 9 đường Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEKISHO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEKISHO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, tầng 19, Tòa tháp VCCI, số 9 đường Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842431121211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100.8675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $58.9K |
| 日本 | 6 | $15.9K |
| 中国 | 6 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOBILIZAR TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | 9 | $50.1K | 玩具模型、地图图表 |
| SEKISHO CORP ORATION | 日本 | 5 | $15.9K | 其他电气设备、氧化铝 |
| MPLASTICS TOYS & ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $8.8K | 玩具模型、体育器材 |
| MOBILIZAR TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 中国 | 2 | $5.1K | 玩具模型 |
| ARTEC CO LTD | 日本 | 2 | $1.7K | 玩具模型、自粘塑料卷 |
| TAKAHIRO OZEKI | 日本 | 1 | $214 | 其他纺织服装、其他纺织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 玩具模型 | MOBILIZAR TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-09-04 | 其他电气设备 | SEKISHO CORP ORATION | 日本 | $7.7K |
| 2025-07-17 | 教学演示仪器 | ARTEC CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-25 | 教学演示仪器 | ARTEC CO LTD | 中国 | $625 |
| 2025-06-03 | 玩具模型 | MPLASTICS TOYS & ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2025-05-12 | 玩具模型 | MOBILIZAR TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $462 |
| 2025-04-30 | 玩具模型 | MOBILIZAR TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $462 |
| 2025-04-30 | 玩具模型 | MOBILIZAR TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $462 |
| 2025-01-09 | 玩具模型 | MOBILIZAR TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 中国 | $576 |
| 2024-12-27 | 玩具模型 | MOBILIZAR TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $990 |