Wooden Core Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH WOODEN CORE
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$6.1K
出口金额
—
最近进口
2024-10-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317775285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HFSXVJ |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | 41/6 Ngô Quyền, Phường 06, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOODEN CORE |
| 企业英文名称 | WOODEN CORE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/6 Ngô Quyền, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa chảy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điêu kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84938131063 |
| 邮箱 | ducquach1997@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORIZON EXPLORER CO | 中国台湾 | 1 | $6.1K | 玩具模型、非热带木装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 非热带木装饰品 | HORIZON EXPLORER CO | 中国台湾 | $540 |
| 2024-10-24 | 非热带木装饰品 | HORIZON EXPLORER CO | 中国台湾 | $960 |
| 2024-10-24 | 非热带木装饰品 | HORIZON EXPLORER CO | 中国台湾 | $100 |
| 2024-10-24 | 非热带木装饰品 | HORIZON EXPLORER CO | 中国台湾 | $420 |
| 2024-10-24 | 非热带木装饰品 | HORIZON EXPLORER CO | 中国台湾 | $330 |
| 2024-10-24 | 非热带木装饰品 | HORIZON EXPLORER CO | 中国台湾 | $300 |
| 2024-10-24 | 非热带木装饰品 | HORIZON EXPLORER CO | 中国台湾 | $300 |
| 2024-10-24 | 非热带木装饰品 | HORIZON EXPLORER CO | 中国台湾 | $160 |
| 2024-10-24 | 非热带木装饰品 | HORIZON EXPLORER CO | 中国台湾 | $720 |
| 2024-10-24 | 非热带木装饰品 | HORIZON EXPLORER CO | 中国台湾 | $400 |