Sakura Technology Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 焊接材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ SAKURA VIệT NAM
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$4.08M
出口金额
—
最近进口
2024-02-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500636125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG06AVM1 |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | Khu 2, Thị Trấn Vĩnh Tường, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ SAKURA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAKURA TECHNOLOGY SOLUTIONS VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831190 | 焊接材料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 871690 | 非机动车零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $4.08M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.08M | 摩托车及配件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 不锈钢棒材 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $356 |
| 2024-02-05 | 不锈钢棒材 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2024-02-05 | 不锈钢棒材 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $192 |
| 2024-01-26 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $230 |
| 2024-01-26 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $42 |
| 2024-01-26 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2023-12-22 | 塑料管件 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2023-12-22 | 塑料管件 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2023-12-22 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2023-12-22 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $3 |