BINH MINH TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Bình Minh
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$12.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700225714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WGFKTQ |
| 成立日期 | 2004-12-27 |
| 联系地址 | Số nhà 579, đường Lý Thường Kiệt, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 579, đường Lý Thường Kiệt, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 03513885659 |
| 传真 | 03513885659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 199亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $12.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | 1 | $8.3K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.8K | 通信设备零件、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $5.5K |
| 2025-06-16 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $50 |
| 2025-06-16 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $143 |
| 2025-06-16 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $8 |
| 2025-06-16 | 电力控制板 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $716 |
| 2025-06-16 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $35 |
| 2025-06-16 | 电力控制板 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-16 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $189 |
| 2025-06-16 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $35 |
| 2025-06-16 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $19 |