Quang Dung Transportation Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủ CôNG Mỹ NGHệ VIệT ấN
2
进口笔数
2
出口笔数
$400
进口金额
$967
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-03-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400832197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYGTYH8 |
| 成立日期 | 2018-01-30 |
| 联系地址 | Thôn Lịch Sơn, Xã Cẩm Lý, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VIỆT ẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lịch Sơn, Xã Cẩm Lý, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84988160081 |
| 邮箱 | hongcubacgiang80@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 510540 | 已梳粗动物毛 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 848390 | 传动部件 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $967 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HF Industries | 印度 | 2 | $400 | 动物雕刻材料、纽扣零件及坯料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Horizon Impex | 印度 | 2 | $967 | 液晶显示模块、婴儿化纤针织品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 已梳粗动物毛 | HF INDUSTRIES | 印度 | $14 |
| 2025-12-02 | 纽扣零件及坯料 | HF INDUSTRIES | 印度 | $30 |
| 2025-12-02 | 纽扣零件及坯料 | HF INDUSTRIES | 印度 | $8 |
| 2025-09-16 | 合金钢焊管 | HF INDUSTRIES | 印度 | $18 |
| 2025-09-16 | 传动部件 | HF INDUSTRIES | 印度 | $90 |
| 2025-09-16 | 钢制圆锯片 | HF INDUSTRIES | 印度 | $80 |
| 2025-09-16 | 其他钢铁制品 | HF INDUSTRIES | 印度 | $18 |
| 2025-09-16 | 其他钢铁制品 | HF INDUSTRIES | 印度 | $18 |
| 2025-09-16 | 其他钢铁制品 | HF INDUSTRIES | 印度 | $124 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 塑料纽扣 | HORIZON IMPEX | 印度 | $315 |
| 2026-02-24 | 塑料纽扣 | HORIZON IMPEX | 印度 | $652 |