Manh Toan Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 578 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MạNH TOàN PLASTIC

386
进口笔数
578
出口笔数
$13.89M
进口金额
$17.95M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
42
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2023-09进口 $152.6K · 9 笔出口 $62.5K · 8 笔2023-10进口 $25.3K · 2 笔出口 $45.5K · 4 笔2023-11进口 $18.6K · 5 笔出口 $14.8K · 3 笔2023-12进口 $32.0K · 6 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-01进口 $589.0K · 8 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-02进口 $190.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 51 笔2024-04进口 $64 · 1 笔出口 $1.18M · 44 笔2024-05进口 $76.8K · 4 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-06进口 $497.6K · 12 笔出口 $287.8K · 10 笔2024-07进口 $695.2K · 7 笔出口 $1.21M · 46 笔2024-08进口 $128.0K · 5 笔出口 $608.3K · 27 笔2024-09进口 $87.8K · 2 笔出口 $902.4K · 30 笔2024-10进口 $32.3K · 4 笔出口 $52.2K · 6 笔2024-11进口 $140.1K · 6 笔出口 $63.9K · 8 笔2024-12进口 $262.4K · 5 笔出口 $94.0K · 8 笔2025-01进口 $290.2K · 10 笔出口 $132.2K · 12 笔2025-02进口 $28.7K · 8 笔出口 $44.2K · 6 笔2025-03进口 $18.9K · 5 笔出口 $437.8K · 22 笔2025-04进口 $152.6K · 10 笔出口 $152.7K · 14 笔2025-05进口 $133.8K · 13 笔出口 $153.5K · 14 笔2025-06进口 $260.3K · 13 笔出口 $208.7K · 19 笔2025-07进口 $623.6K · 26 笔出口 $356.0K · 16 笔2025-08进口 $1.65M · 29 笔出口 $1.09M · 25 笔2025-09进口 $1.21M · 26 笔出口 $2.32M · 74 笔2025-10进口 $1.84M · 37 笔出口 $1.96M · 20 笔2025-11进口 $1.70M · 37 笔出口 $2.07M · 21 笔2025-12进口 $857.7K · 26 笔出口 $798.0K · 11 笔2026-01进口 $254.3K · 11 笔出口 $288.3K · 14 笔2026-02进口 $302.6K · 9 笔出口 $75.0K · 3 笔2026-03进口 $184.0K · 9 笔出口 $584.7K · 15 笔2026-04进口 $1.01M · 16 笔出口 $294.7K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2023-09进口 $152.6K · 9 笔出口 $62.5K · 8 笔2023-10进口 $25.3K · 2 笔出口 $45.5K · 4 笔2023-11进口 $18.6K · 5 笔出口 $14.8K · 3 笔2023-12进口 $32.0K · 6 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-01进口 $589.0K · 8 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-02进口 $190.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 51 笔2024-04进口 $64 · 1 笔出口 $1.18M · 44 笔2024-05进口 $76.8K · 4 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-06进口 $497.6K · 12 笔出口 $287.8K · 10 笔2024-07进口 $695.2K · 7 笔出口 $1.21M · 46 笔2024-08进口 $128.0K · 5 笔出口 $608.3K · 27 笔2024-09进口 $87.8K · 2 笔出口 $902.4K · 30 笔2024-10进口 $32.3K · 4 笔出口 $52.2K · 6 笔2024-11进口 $140.1K · 6 笔出口 $63.9K · 8 笔2024-12进口 $262.4K · 5 笔出口 $94.0K · 8 笔2025-01进口 $290.2K · 10 笔出口 $132.2K · 12 笔2025-02进口 $28.7K · 8 笔出口 $44.2K · 6 笔2025-03进口 $18.9K · 5 笔出口 $437.8K · 22 笔2025-04进口 $152.6K · 10 笔出口 $152.7K · 14 笔2025-05进口 $133.8K · 13 笔出口 $153.5K · 14 笔2025-06进口 $260.3K · 13 笔出口 $208.7K · 19 笔2025-07进口 $623.6K · 26 笔出口 $356.0K · 16 笔2025-08进口 $1.65M · 29 笔出口 $1.09M · 25 笔2025-09进口 $1.21M · 26 笔出口 $2.32M · 74 笔2025-10进口 $1.84M · 37 笔出口 $1.96M · 20 笔2025-11进口 $1.70M · 37 笔出口 $2.07M · 21 笔2025-12进口 $857.7K · 26 笔出口 $798.0K · 11 笔2026-01进口 $254.3K · 11 笔出口 $288.3K · 14 笔2026-02进口 $302.6K · 9 笔出口 $75.0K · 3 笔2026-03进口 $184.0K · 9 笔出口 $584.7K · 15 笔2026-04进口 $1.01M · 16 笔出口 $294.7K · 12 笔

工商档案

企业注册号0801191853
企查查编码QVN012N9GG
成立日期2016-11-14
联系地址Cụm công nghiệp Nguyên Giáp, thôn An Quý, Xã Nguyên Giáp, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MẠNH TOÀN PLASTIC
企业英文名称MANH TOAN PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Nguyên Giáp, Thôn An Quý, Xã Nguyên Giáp, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84968668888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
481910瓦楞纸箱
851829未装壳扬声器
390740聚碳酸酯
390319其他苯乙烯聚合物
848071橡塑模具
482110印刷标签
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392410塑料餐具
843390收割机零件
392490塑料家用制品
391729其他硬塑料管
842490喷雾机零件
841490泵及压缩机零件
391732塑料管
851822多扬声器箱体
700992带框玻璃镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国317$10.62M
越南102$2.27M
韩国61$481.7K
美国15$358.2K
中国台湾34$130.5K
泰国12$18.4K
马来西亚5$15.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南285$13.76M
美国187$2.82M
中国68$928.9K
澳大利亚45$333.1K
以色列1$44.2K
日本9$33.5K
新西兰3$22.0K
加拿大2$9.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fenda Vietnam Technology Co., Ltd.越南66$3.91M多扬声器箱体、未装壳扬声器
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南57$1.99M真空泵、其他塑料制品
Guangdong Sunwill Santech Engineering Plastics Development Co., Ltd.中国39$1.89M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Guoen Future (Guangdong) Plastic Industry Sales Co., Ltd.中国22$636.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Ningbo Minhui Import & Export Co., Ltd.中国36$521.2K橡塑模具、1kg以下胶粘剂
Huizhou Silver Basis Technology Co., Ltd. Boluo Branch中国16$493.8K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Ningbo Vacane Household Commodities Co., Ltd.中国27$489.7K塑料餐具、其他塑料制品
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南24$294.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fenda Vietnam Co., Ltd.中国51$133.6K钢铁螺钉螺栓、贱金属脚轮
Huizhou Chengshunxin Technology Co., Ltd.中国10$101.5K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fenda Vietnam Technology Co., Ltd.越南45$6.33M其他塑料制品、陶瓷电容器
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南166$5.08M其他塑料制品、其他钢铁制品
Ningbo Vacane Household Commodities Co., Ltd.美国148$2.42M塑料餐具
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南29$1.67M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Ningbo Minhui Import & Export Co., Ltd.中国60$715.5K带框玻璃镜、塑料家用制品
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南28$606.4K其他塑料制品、合金钢扁轧材
Yikai Home Pte. Ltd.新加坡50$364.5K塑料家用制品、其他纺织制品
Ningbo Minhui Import & Export Co., Ltd.美国35$235.4K塑料家用制品
Ningbo Vacane Import & Export Co., Ltd.中国6$198.3K塑料家用制品、塑料餐具
Future Model Corp越南13$41.3K其他塑料制品、塑料纺织箱盒

近期贸易明细

进口(共 386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28无框玻璃镜NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.0K
2026-04-281kg以下胶粘剂NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$275
2026-04-28钢铁丝制品NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$22
2026-04-281kg以下胶粘剂NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$426
2026-04-281kg以下胶粘剂NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$598
2026-04-28钢铁丝制品NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$22
2026-04-281kg以下胶粘剂NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$426
2026-04-281kg以下胶粘剂NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$275
2026-04-28无框玻璃镜NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.0K
2026-04-281kg以下胶粘剂NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$400

出口(共 578)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28带框玻璃镜NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2026-04-28带框玻璃镜NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2026-04-27塑料家用制品PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$829
2026-04-27塑料家用制品PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$491
2026-04-27塑料家用制品PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$15.3K
2026-04-27塑料家用制品PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$510
2026-04-27塑料家用制品PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$5.7K
2026-04-27塑料家用制品PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$4.3K
2026-04-27塑料家用制品PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-27塑料家用制品PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$14.5K

相关企业 · 同类产品

Manh Toan Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →