Manh Toan Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 578 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MạNH TOàN PLASTIC
386
进口笔数
578
出口笔数
$13.89M
进口金额
$17.95M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
42
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801191853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN012N9GG |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Nguyên Giáp, thôn An Quý, Xã Nguyên Giáp, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẠNH TOÀN PLASTIC |
| 企业英文名称 | MANH TOAN PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Nguyên Giáp, Thôn An Quý, Xã Nguyên Giáp, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84968668888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 317 | $10.62M |
| 越南 | 102 | $2.27M |
| 韩国 | 61 | $481.7K |
| 美国 | 15 | $358.2K |
| 中国台湾 | 34 | $130.5K |
| 泰国 | 12 | $18.4K |
| 马来西亚 | 5 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 285 | $13.76M |
| 美国 | 187 | $2.82M |
| 中国 | 68 | $928.9K |
| 澳大利亚 | 45 | $333.1K |
| 以色列 | 1 | $44.2K |
| 日本 | 9 | $33.5K |
| 新西兰 | 3 | $22.0K |
| 加拿大 | 2 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 66 | $3.91M | 多扬声器箱体、未装壳扬声器 |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.99M | 真空泵、其他塑料制品 |
| Guangdong Sunwill Santech Engineering Plastics Development Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.89M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Guoen Future (Guangdong) Plastic Industry Sales Co., Ltd. | 中国 | 22 | $636.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Ningbo Minhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $521.2K | 橡塑模具、1kg以下胶粘剂 |
| Huizhou Silver Basis Technology Co., Ltd. Boluo Branch | 中国 | 16 | $493.8K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Ningbo Vacane Household Commodities Co., Ltd. | 中国 | 27 | $489.7K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 24 | $294.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fenda Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 51 | $133.6K | 钢铁螺钉螺栓、贱金属脚轮 |
| Huizhou Chengshunxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $101.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 45 | $6.33M | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 166 | $5.08M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Vacane Household Commodities Co., Ltd. | 美国 | 148 | $2.42M | 塑料餐具 |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $1.67M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Ningbo Minhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 60 | $715.5K | 带框玻璃镜、塑料家用制品 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 28 | $606.4K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Yikai Home Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $364.5K | 塑料家用制品、其他纺织制品 |
| Ningbo Minhui Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 35 | $235.4K | 塑料家用制品 |
| Ningbo Vacane Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $198.3K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Future Model Corp | 越南 | 13 | $41.3K | 其他塑料制品、塑料纺织箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 386)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 无框玻璃镜 | NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-28 | 钢铁丝制品 | NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $598 |
| 2026-04-28 | 钢铁丝制品 | NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-28 | 无框玻璃镜 | NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
出口(共 578)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带框玻璃镜 | NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 带框玻璃镜 | NINGBO MINHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $829 |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $491 |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $510 |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14.5K |