Tan Dai Phong Technical Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Kỹ THUậT TâN ĐạI PHONG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$23.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702367999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYU8SMUH |
| 成立日期 | 2015-06-03 |
| 联系地址 | Số 30/05 C3, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KỸ THUẬT TÂN ĐẠI PHONG |
| 企业英文名称 | TAN DAI PHONG TECHNICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1565, Tờ bản đồ số 18, ĐX 07, khu phố Vĩnh An, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84949995254 |
| 邮箱 | tandaiphongbd.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $16.5K |
| 新加坡 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.6K | 氢、氧 |
| Mattenplant Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.4K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 300升以上塑料容器 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-24 | 300升以上塑料容器 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-10-15 | 贱金属配件 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-10-15 | 气体过滤机械 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2024-09-06 | 电力控制板 | MATTENPLANT PTE LTD | 新加坡 | $467 |
| 2024-09-06 | 气体过滤机械 | MATTENPLANT PTE LTD | 新加坡 | $6.9K |
| 2023-11-25 | 塑料管件 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $222 |
| 2023-11-25 | 聚丙烯硬管 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-11-25 | 塑料管件 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $18 |
| 2023-11-25 | 塑料管件 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2 |