PHU VUONG ICT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ICT PHú VươNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$9.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313424938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NT92XP |
| 成立日期 | 2015-09-03 |
| 联系地址 | 66/33 Nhiêu Tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ICT PHÚ VƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHU VUONG ICT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/33 Nhiêu Tứ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84913614877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $7.4K |
| 韩国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | 1 | $5.7K | 其他食用动物品 |
| CV Purnama Widjaya | 印度尼西亚 | 1 | $1.7K | 其他食用动物品 |
| GO UN CO | 韩国 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、贱金属扣件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 其他塑料制品 | GO UN CO | 韩国 | $15 |
| 2023-09-18 | 金属保险箱 | GO UN CO | 韩国 | $160 |
| 2023-09-18 | 其他功能机器 | GO UN CO | 韩国 | $1.2K |
| 2023-09-18 | 其他塑料制品 | GO UN CO | 韩国 | $15 |
| 2023-09-18 | 贱金属扣件 | GO UN CO | 韩国 | $10 |
| 2023-09-18 | 体育器材 | GO UN CO | 韩国 | $140 |
| 2023-09-18 | 贱金属扣件 | GO UN CO | 韩国 | $20 |
| 2023-09-15 | 其他芳香制剂 | GO UN CO | 韩国 | $20 |
| 2023-09-15 | 其他芳香制剂 | GO UN CO | 韩国 | $40 |
| 2023-03-23 | 其他食用动物品 | PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $5.7K |