An Suong Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 柴油拖拉机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ An Sương
97
进口笔数
0
出口笔数
$12.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309810578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SU6FSF |
| 成立日期 | 2010-02-22 |
| 联系地址 | 133/44 Lê Văn Thọ, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN SƯƠNG |
| 企业英文名称 | AN SUONG SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 133/44 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84909758621 |
| 邮箱 | nguyenvananhansuong@gmail.com |
| 官网 | www.otoansuong.vn |
| 传真 | +842862568906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 700721 | 夹层安全玻璃 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $12.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Dongfeng Motor Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $8.25M | 电动车、柴油拖拉机 |
| Parkson Tech Group Ltd. | 中国 | 9 | $2.72M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| Guangxi Pingxiang Wanming Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.28M | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Chongqing Sokon Motor (Group) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 60 | $717.6K | 点燃式货车≤5吨、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Guangxi Yuchai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| UIGET BMC Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 非LED灯具及发光标志、其他塑料制品 |
| Shanghai Saboo Display Props Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、LED灯具及发光标志 |
| Zhejiang Farizon Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 电动车、车辆制动零件 |
| Chongqing Sokon Motor Import & Export Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $279 | 车身零件、其他车辆零件 |
| HUBEI FIRST SPECIAL AUTOMOBILE CO., LTD. | 中国 | 1 | $257 | 车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 柴油拖拉机 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $387.0K |
| 2026-04-23 | 柴油拖拉机 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $387.0K |
| 2026-03-05 | 柴油拖拉机 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.02M |
| 2026-02-11 | 车身零件 | HUBEI FIRST SPECIAL AUTOMOBILE CO., LTD. | 中国 | $257 |
| 2026-01-31 | 塑料配件 | CHONGQING SOKON MOTOR (GROUP) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-01-31 | 其他矿物绝缘材料 | CHONGQING SOKON MOTOR (GROUP) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-01-31 | 750W以下直流电机 | CHONGQING SOKON MOTOR (GROUP) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $534 |
| 2026-01-31 | 塑料配件 | CHONGQING SOKON MOTOR (GROUP) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $298 |
| 2026-01-31 | 车辆电动雨刷 | CHONGQING SOKON MOTOR (GROUP) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-01-31 | 其他矿物绝缘材料 | CHONGQING SOKON MOTOR (GROUP) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $298 |