Ssang Yong Electric Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 电气装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SSANG YONG ELECTRIC VINA
- 邮箱4
10
进口笔数
111
出口笔数
$577.0K
进口金额
$4.08M
出口金额
2025-11-20
最近进口
2026-04-25
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702837669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44V6T8Q |
| 成立日期 | 2019-12-11 |
| 联系地址 | C_2N_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SSANG YONG ELECTRIC VINA |
| 企业英文名称 | SSANG YONG ELECTRIC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C_2N_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743803745 |
| 邮箱 | ssangyongelectric@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,137.9737亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $466.6K |
| 奥地利 | 1 | $107.9K |
| 德国 | 3 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $771 |
| 中国 | 2 | $352 |
| 意大利 | 1 | $260 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 111 | $4.05M |
| 越南 | 1 | $23.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ssangyong Electric Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $393.9K | 数控金属成形机、其他饱和聚酯 |
| Ssangyong Electric Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $181.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他饱和聚酯 |
| 8be08daa0e7ad3ccfb70d14db35d7cb1 | 3 | $1.4K | ||
| Shanghai Baiyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $192 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Yufeng Pneumatic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 气动直线发动机、阀门龙头 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ssangyong Electric Co., Ltd. | 韩国 | 111 | $4.05M | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Ssang Young Electric Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Ssang Young Electric Co., Ltd. | 1 | $13.7K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他硫化橡胶制品 | ZHEJIANG YUFENG PNEUMATIC CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-03-04 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI BAIYU TEXTILE CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-02-05 | 其他饱和聚酯 | SSANG YOUNG ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $74.1K |
| 2025-02-05 | 其他塑料制品 | SSANG YOUNG ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $678 |
| 2025-02-05 | 其他塑料制品 | SSANG YOUNG ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2025-02-05 | 非泡沫橡胶密封件 | Ssangyong Electric Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2024-09-06 | 数控金属成形机 | SSANG YONG ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $181.2K |
| 2024-09-06 | 电气装置零件 | SSANG YONG ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2024-06-15 | 非数控金属冲孔机 | SSANG YOUNG ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $80.1K |
| 2024-06-15 | 发光二极管灯具 | SSANG YOUNG ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $5.0K |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Ssangyong Electric Co., Ltd. | 韩国 | $528 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Ssangyong Electric Co., Ltd. | 韩国 | $576 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Ssangyong Electric Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Ssangyong Electric Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Ssangyong Electric Co., Ltd. | 韩国 | $725 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Ssangyong Electric Co., Ltd. | 韩国 | $384 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Ssangyong Electric Co., Ltd. | 韩国 | $456 |
| 2026-04-24 | 电气装置零件 | Ssangyong Electric Co., Ltd. | 韩国 | $514 |
| 2026-04-24 | 电气装置零件 | Ssangyong Electric Co., Ltd. | 韩国 | $712 |
| 2026-04-24 | 电气装置零件 | Ssangyong Electric Co., Ltd. | 韩国 | $373 |