LED Lighting & Technology Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 LED发光二极管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chiếu Sáng Led Và Thiết Bị Công Nghệ
32
进口笔数
0
出口笔数
$148.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102758219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWME4441 |
| 成立日期 | 2008-05-23 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 115 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHIẾU SÁNG LED VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | LED LIGHTING & TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 115 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842463252133 |
| 邮箱 | contact@ledtek.com.vn |
| 官网 | ww.ledtek.com.vn |
| 传真 | 02463252132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853090 | 交通控制零件 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $138.9K |
| 马来西亚 | 2 | $8.6K |
| 泰国 | 2 | $392 |
| 日本 | 1 | $65 |
| 捷克 | 1 | $50 |
| 中国台湾 | 1 | $36 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Fecund Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.5K | 其他电动手工具、其他功能机器 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 10 | $48.3K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Guangzhou Henggang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.7K | LED发光二极管 |
| Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.6K | LED发光二极管、LED灯 |
| Shenzhen Dongshengda Weiye Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Ningbo Dericsson Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.6K | 静止变流器、电力控制板 |
| c413f1fa2971c08d9e9e5b263dae403f | 1 | $3.7K | ||
| 3ddd63e8ad1e1c7ff746329d87619d67 | 2 | $2.3K | ||
| Xinjiada Electronics (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 60伏以下继电器、1000伏以下插头插座 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 4 | $1.2K | 非LED二极管、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | LED发光二极管 | FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-21 | LED发光二极管 | FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-22 | LED发光二极管 | GUANGZHOU HENGGANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $610 |
| 2026-01-19 | 静止变流器 | NINGBO DERICSSON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $956 |
| 2026-01-19 | 静止变流器 | NINGBO DERICSSON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $292 |
| 2026-01-08 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-01-08 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-01-08 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-01-05 | 交通控制零件 | HONGKONG FECUND TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-05 | 交通控制零件 | HONGKONG FECUND TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |