Kim Le Trading Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非自走式叉车

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI KIM Lê

45
进口笔数
0
出口笔数
$313.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-20
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.3K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $95.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $95.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318113460
企查查编码QVNA7APAHN
成立日期2023-10-19
联系地址C10/Q15 Ấp 5A Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIM LÊ
企业英文名称KIM LE TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址C10/Q15 Ấp 5A Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84984098035
邮箱hoangkimletrading@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
87019218-37千瓦拖拉机
842952360度挖掘机
842959其他机械铲
843149土方机械零件
842911履带推土机
842951前端装载机
843351联合收割机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本45$313.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortune LLC日本30$179.7K18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车
Hamada LLC日本7$52.1K18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件
Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.日本4$49.6K非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机
Hamada Co., Ltd.日本4$31.8K18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-20360度挖掘机FORTUNE LLC日本$1.6K
2024-05-20非自走式叉车FORTUNE LLC日本$828
2024-05-20360度挖掘机FORTUNE LLC日本$1.4K
2024-05-20非自走式叉车FORTUNE LLC日本$796
2024-05-20非自走式叉车FORTUNE LLC日本$764
2024-05-18非自走式叉车FORTUNE LLC日本$1.0K
2024-05-18360度挖掘机FORTUNE LLC日本$1.3K
2024-05-18前端装载机FORTUNE LLC日本$987
2024-05-18非自走式叉车FORTUNE LLC日本$987
2024-05-18非自走式叉车FORTUNE LLC日本$1.1K

相关企业 · 同类产品

Kim Le Trading Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →