Son Phu Mechanical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ KHí SơN PHú
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$250.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603206133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3YY6D8 |
| 成立日期 | 2014-08-28 |
| 联系地址 | Tổ 1, Ấp Bưng Cơ, Xã Lộc An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ SƠN PHÚ |
| 企业英文名称 | SON PHU MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, khu phố Bưng Cơ, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84907152757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $217.5K |
| 日本 | 27 | $30.9K |
| 泰国 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $167.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 14 | $27.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sansei Seiki Co., Ltd. | 日本 | 13 | $22.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sansei Seiki Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.0K | 其他钢铁制品 |
| Hondabac Co. | 日本 | 7 | $4.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hondabac Co. | 越南 | 3 | $3.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Mutual Co., Ltd. | 日本 | 6 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nandee Inter Trade Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.3K | 牛皮纸≤150克、其他纸及纸板 |
| HONDABAC CO LTD | 日本 | 1 | $1.3K | 其他钢铁管件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | HONDABAC CO LTD | 日本 | $285 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | HONDABAC CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | MUTUAL CO LTD | 日本 | $796 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | MUTUAL CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Sansei Seiki Co., Ltd. | 日本 | $309 |
| 2026-04-07 | 硫化橡胶板片 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-06 | 清洁用布 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 其他车辆 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | Sansei Seiki Co., Ltd. | 日本 | $414 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | Sansei Seiki Co., Ltd. | 日本 | $483 |