Son Phu Mechanical Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ KHí SơN PHú

0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$250.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号3603206133
企查查编码QVNC3YY6D8
成立日期2014-08-28
联系地址Tổ 1, Ấp Bưng Cơ, Xã Lộc An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ SƠN PHÚ
企业英文名称SON PHU MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 1, khu phố Bưng Cơ, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84907152757
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
630710清洁用布
392690其他塑料制品
400811泡沫橡胶板
761699其他铝制品
391990自粘塑料片
871680其他车辆
392190非泡沫塑料片
730890其他钢铁结构体
400821硫化橡胶板片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$217.5K
日本27$30.9K
泰国2$2.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南53$167.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd.越南14$27.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sansei Seiki Co., Ltd.日本13$22.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Sansei Seiki Co., Ltd.越南3$19.0K其他钢铁制品
Hondabac Co.日本7$4.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Hondabac Co.越南3$3.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Mutual Co., Ltd.日本6$2.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nandee Inter Trade Co., Ltd.泰国2$2.3K牛皮纸≤150克、其他纸及纸板
HONDABAC CO LTD日本1$1.3K其他钢铁管件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁管件HONDABAC CO LTD日本$285
2026-04-20其他钢铁制品HONDABAC CO LTD日本$1.0K
2026-04-16其他塑料制品MUTUAL CO LTD日本$796
2026-04-16其他塑料制品MUTUAL CO LTD日本$1.1K
2026-04-15其他钢铁制品Sansei Seiki Co., Ltd.日本$309
2026-04-07硫化橡胶板片TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$88
2026-04-06清洁用布TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-04-06其他车辆TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$191
2026-03-16其他钢铁制品Sansei Seiki Co., Ltd.日本$414
2026-03-16其他钢铁制品Sansei Seiki Co., Ltd.日本$483

相关企业 · 同类产品

Son Phu Mechanical Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →