SX TM Dai Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX - TM ĐạI QUANG
11
进口笔数
0
出口笔数
$187.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314275069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNUPJQ4 |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | 719/62 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX - TM ĐẠI QUANG |
| 企业英文名称 | SX - TM DAI QUANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Lô D Huỳnh Tấn Phát, KP1, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84908822644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847710 | 注塑机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $187.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Huangyan Erect Mould Co., Ltd. | 中国 | 8 | $133.2K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Ningbo Suyoun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.6K | 注塑机 |
| Meisen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 电力控制板、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-05-21 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-04-10 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-11-01 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-06-20 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-03-27 | 电力控制板 | MEISEN TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-02-01 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-02-01 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-01-11 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-11-29 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $14.0K |