Ushio Asia Pacific Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 弧光灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH USHIO ASIA PACIFIC VIệT NAM
284
进口笔数
346
出口笔数
$2.47M
进口金额
$3.11M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-25
最近出口
30
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315215898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4DDTCB |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Phòng 301, Tầng 3, Empire Tower Building, số 26-28 đường Hàm Nghi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH USHIO ASIA PACIFIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | USHIO ASIA PACIFIC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng S1810B2, Khu văn phòng Tầng 19, Indochina Park Tower, số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02835218648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853941 | 弧光灯 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853941 | 弧光灯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 199 | $1.34M |
| 菲律宾 | 39 | $652.1K |
| 中国 | 29 | $291.1K |
| 英国 | 7 | $126.8K |
| 马来西亚 | 8 | $36.7K |
| 泰国 | 1 | $13.9K |
| 中国台湾 | 6 | $2.7K |
| 美国 | 1 | $645 |
| 德国 | 1 | $539 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 299 | $2.95M |
| 日本 | 32 | $103.1K |
| 马来西亚 | 4 | $30.2K |
| 泰国 | 10 | $12.5K |
| 韩国 | 1 | $4.4K |
| 中国 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ushio Inc. | 日本 | 110 | $1.13M | 紫外线红外线灯、其他钨制品 |
| Ushio, Inc. | 菲律宾 | 16 | $469.7K | 弧光灯、紫外线红外线灯 |
| Ushio Lighting Inc. | 日本 | 42 | $146.9K | 绝缘电线、卤钨灯 |
| Renishaw (Hong Kong) Ltd. | 越南 | 6 | $124.0K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Adtec Engineering Co., Ltd. | 日本 | 35 | $55.4K | 非LED电灯装置、其他塑料制品 |
| Ushio, Inc. | 越南 | 4 | $48.5K | 其他光学测量仪、弧光灯 |
| Ikari Shodoku Co., Ltd. | 日本 | 16 | $36.8K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Polyplastics Asia Pacific Singapore | 新加坡 | 6 | $25.2K | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
| United Designers of Architectural Lighting Inc. | 中国 | 5 | $12.9K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
| Ushio Philippines, Inc. | 菲律宾 | 8 | $9.8K | 弧光灯、放电灯 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.07M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 21 | $464.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $424.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $197.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $122.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $99.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ushio Inc. | 日本 | 17 | $74.4K | 分析仪器、切片机零件 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $71.3K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 19 | $66.8K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Ushio Asia Pacific (Thailand) Ltd. | 泰国 | 10 | $12.5K | 放电灯、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 弧光灯 | Ushio Philippines, Inc. | 菲律宾 | $959 |
| 2026-06-26 | 卤钨灯 | Ushio Inc. | 日本 | $715 |
| 2026-06-24 | 卤钨灯 | Ushio Lighting Inc. | 中国 | $750 |
| 2026-06-16 | 弧光灯 | Adtec Engineering Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-06-11 | 弧光灯 | Ushio Inc. | 菲律宾 | $2.5K |
| 2026-06-11 | 弧光灯 | Ushio Inc. | 菲律宾 | $928 |
| 2026-06-11 | 弧光灯 | Ushio Inc. | 菲律宾 | $257 |
| 2026-06-11 | 弧光灯 | Ushio Inc. | 菲律宾 | $240 |
| 2026-06-11 | 弧光灯 | Ushio Inc. | 菲律宾 | $732 |
| 2026-06-11 | 弧光灯 | Ushio Inc. | 菲律宾 | $10.0K |
出口(共 346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 自粘塑料片 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $899 |
| 2026-06-24 | 自粘塑料片 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $899 |
| 2026-06-22 | 弧光灯 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-19 | 自粘塑料片 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $712 |
| 2026-06-19 | 自粘塑料卷 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 弧光灯 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-15 | 弧光灯 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.9K |
| 2026-06-15 | 弧光灯 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2026-06-10 | 仪器滤光片 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-06-08 | 弧光灯 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.9K |