Ushio Asia Pacific Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 弧光灯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH USHIO ASIA PACIFIC VIệT NAM

284
进口笔数
346
出口笔数
$2.47M
进口金额
$3.11M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-25
最近出口
30
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $554.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.1K · 3 笔出口 $22.4K · 5 笔2023-11进口 $23.5K · 7 笔出口 $23.7K · 5 笔2023-12进口 $16.0K · 7 笔出口 $23.9K · 11 笔2024-01进口 $15.6K · 5 笔出口 $8.8K · 5 笔2024-02进口 $14.0K · 5 笔出口 $70.4K · 12 笔2024-03进口 $44.9K · 7 笔出口 $134.9K · 14 笔2024-04进口 $20.3K · 6 笔出口 $35.4K · 5 笔2024-05进口 $209.5K · 16 笔出口 $92.2K · 13 笔2024-06进口 $75.0K · 9 笔出口 $150.2K · 12 笔2024-07进口 $60.5K · 9 笔出口 $116.5K · 11 笔2024-08进口 $104.3K · 5 笔出口 $39.1K · 10 笔2024-09进口 $10.8K · 3 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-10进口 $56.4K · 5 笔出口 $76.8K · 4 笔2024-11进口 $3.2K · 2 笔出口 $58.6K · 8 笔2024-12进口 $246.2K · 13 笔出口 $39.7K · 9 笔2025-01进口 $35.4K · 7 笔出口 $35.1K · 6 笔2025-02进口 $36.3K · 6 笔出口 $109.5K · 10 笔2025-03进口 $83.7K · 11 笔出口 $32.9K · 10 笔2025-04进口 $42.8K · 11 笔出口 $86.9K · 9 笔2025-05进口 $150.4K · 4 笔出口 $554.9K · 14 笔2025-06进口 $18.7K · 10 笔出口 $39.8K · 8 笔2025-07进口 $148.5K · 7 笔出口 $120.8K · 11 笔2025-08进口 $18.1K · 6 笔出口 $56.2K · 6 笔2025-09进口 $86.9K · 9 笔出口 $21.7K · 6 笔2025-10进口 $10.1K · 4 笔出口 $70.3K · 8 笔2025-11进口 $79.6K · 13 笔出口 $83.5K · 13 笔2025-12进口 $94.5K · 6 笔出口 $178.1K · 9 笔2026-01进口 $64.8K · 3 笔出口 $53.8K · 7 笔2026-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $4.0K · 5 笔2026-03进口 $106.0K · 12 笔出口 $49.8K · 4 笔2026-04进口 $13.3K · 4 笔出口 $67.6K · 5 笔2026-05进口 $64.7K · 7 笔出口 $16.9K · 12 笔2026-06进口 $54.5K · 8 笔出口 $73.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.1K · 3 笔出口 $22.4K · 5 笔2023-11进口 $23.5K · 7 笔出口 $23.7K · 5 笔2023-12进口 $16.0K · 7 笔出口 $23.9K · 11 笔2024-01进口 $15.6K · 5 笔出口 $8.8K · 5 笔2024-02进口 $14.0K · 5 笔出口 $70.4K · 12 笔2024-03进口 $44.9K · 7 笔出口 $134.9K · 14 笔2024-04进口 $20.3K · 6 笔出口 $35.4K · 5 笔2024-05进口 $209.5K · 16 笔出口 $92.2K · 13 笔2024-06进口 $75.0K · 9 笔出口 $150.2K · 12 笔2024-07进口 $60.5K · 9 笔出口 $116.5K · 11 笔2024-08进口 $104.3K · 5 笔出口 $39.1K · 10 笔2024-09进口 $10.8K · 3 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-10进口 $56.4K · 5 笔出口 $76.8K · 4 笔2024-11进口 $3.2K · 2 笔出口 $58.6K · 8 笔2024-12进口 $246.2K · 13 笔出口 $39.7K · 9 笔2025-01进口 $35.4K · 7 笔出口 $35.1K · 6 笔2025-02进口 $36.3K · 6 笔出口 $109.5K · 10 笔2025-03进口 $83.7K · 11 笔出口 $32.9K · 10 笔2025-04进口 $42.8K · 11 笔出口 $86.9K · 9 笔2025-05进口 $150.4K · 4 笔出口 $554.9K · 14 笔2025-06进口 $18.7K · 10 笔出口 $39.8K · 8 笔2025-07进口 $148.5K · 7 笔出口 $120.8K · 11 笔2025-08进口 $18.1K · 6 笔出口 $56.2K · 6 笔2025-09进口 $86.9K · 9 笔出口 $21.7K · 6 笔2025-10进口 $10.1K · 4 笔出口 $70.3K · 8 笔2025-11进口 $79.6K · 13 笔出口 $83.5K · 13 笔2025-12进口 $94.5K · 6 笔出口 $178.1K · 9 笔2026-01进口 $64.8K · 3 笔出口 $53.8K · 7 笔2026-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $4.0K · 5 笔2026-03进口 $106.0K · 12 笔出口 $49.8K · 4 笔2026-04进口 $13.3K · 4 笔出口 $67.6K · 5 笔2026-05进口 $64.7K · 7 笔出口 $16.9K · 12 笔2026-06进口 $54.5K · 8 笔出口 $73.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号0315215898
企查查编码QVNP4DDTCB
成立日期2018-08-09
联系地址Phòng 301, Tầng 3, Empire Tower Building, số 26-28 đường Hàm Nghi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH USHIO ASIA PACIFIC VIỆT NAM
企业英文名称USHIO ASIA PACIFIC VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng S1810B2, Khu văn phòng Tầng 19, Indochina Park Tower, số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02835218648
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853941弧光灯
902790切片机零件
903180其他测量仪器
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
852589其他电视摄像机
853921卤钨灯
853949紫外线红外线灯
902789分析仪器
940542LED照明装置

出口

HS 编码产品
853941弧光灯
391990自粘塑料片
853949紫外线红外线灯
902790切片机零件
392690其他塑料制品
853921卤钨灯
392190非泡沫塑料片
391910自粘塑料卷
902789分析仪器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本199$1.34M
菲律宾39$652.1K
中国29$291.1K
英国7$126.8K
马来西亚8$36.7K
泰国1$13.9K
中国台湾6$2.7K
美国1$645
德国1$539

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南299$2.95M
日本32$103.1K
马来西亚4$30.2K
泰国10$12.5K
韩国1$4.4K
中国1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ushio Inc.日本110$1.13M紫外线红外线灯、其他钨制品
Ushio, Inc.菲律宾16$469.7K弧光灯、紫外线红外线灯
Ushio Lighting Inc.日本42$146.9K绝缘电线、卤钨灯
Renishaw (Hong Kong) Ltd.越南6$124.0K测量仪器零件、其他测量仪器
Adtec Engineering Co., Ltd.日本35$55.4K非LED电灯装置、其他塑料制品
Ushio, Inc.越南4$48.5K其他光学测量仪、弧光灯
Ikari Shodoku Co., Ltd.日本16$36.8K自粘塑料卷、自粘塑料片
Polyplastics Asia Pacific Singapore新加坡6$25.2K聚甲醛、其他饱和聚酯
United Designers of Architectural Lighting Inc.中国5$12.9KLED照明装置、带接头绝缘电线
Ushio Philippines, Inc.菲律宾8$9.8K弧光灯、放电灯

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南40$1.07M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南21$464.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南12$424.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南82$197.3K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南30$122.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南9$99.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ushio Inc.日本17$74.4K分析仪器、切片机零件
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南23$71.3K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南19$66.8K集成电路零件、印刷电路
Ushio Asia Pacific (Thailand) Ltd.泰国10$12.5K放电灯、温控处理设备

近期贸易明细

进口(共 284)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26弧光灯Ushio Philippines, Inc.菲律宾$959
2026-06-26卤钨灯Ushio Inc.日本$715
2026-06-24卤钨灯Ushio Lighting Inc.中国$750
2026-06-16弧光灯Adtec Engineering Co., Ltd.日本$6.2K
2026-06-11弧光灯Ushio Inc.菲律宾$2.5K
2026-06-11弧光灯Ushio Inc.菲律宾$928
2026-06-11弧光灯Ushio Inc.菲律宾$257
2026-06-11弧光灯Ushio Inc.菲律宾$240
2026-06-11弧光灯Ushio Inc.菲律宾$732
2026-06-11弧光灯Ushio Inc.菲律宾$10.0K

出口(共 346)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25自粘塑料片FICT Vietnam Co., Ltd.越南$899
2026-06-24自粘塑料片FICT Vietnam Co., Ltd.越南$899
2026-06-22弧光灯Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-19自粘塑料片Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$712
2026-06-19自粘塑料卷Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-18弧光灯Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-15弧光灯Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$27.9K
2026-06-15弧光灯Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$13.6K
2026-06-10仪器滤光片Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$5.3K
2026-06-08弧光灯Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$13.9K

相关企业 · 同类产品

Ushio Asia Pacific Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →