N Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH N-GROUP

3
进口笔数
59
出口笔数
$77.0K
进口金额
$2.21M
出口金额
2024-02-05
最近进口
2026-04-08
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2024-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2024-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300786846
企查查编码QVN0BGGJY2
成立日期2013-09-26
联系地址Đường Lê Thánh Tông, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH N-GROUP
企业英文名称N-GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Lê Thánh Tông, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02226288819
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
441990木制餐具
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$77.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国59$2.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N Group Co., Ltd.韩国2$53.1K其他纸制品
N-Group Co., Ltd.韩国1$23.8K其他纸制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N Group Co., Ltd.韩国39$1.54M木制餐具
N-Group Co., Ltd.韩国18$668.5K木制餐具
Taesun Food韩国2$716高淀粉甘薯、人造纺织袋

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-05其他纸制品N GROUP CO LTD韩国$26.6K
2023-06-15其他纸制品N GROUP CO LTD韩国$26.6K
2023-02-17其他纸制品N-GROUP CO.,LTD韩国$15.8K
2023-02-17其他纸制品N-GROUP CO.,LTD韩国$8.1K

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08木制餐具N-GROUP CO.,LTD韩国$6.8K
2026-04-08木制餐具N-GROUP CO.,LTD韩国$10.6K
2026-04-08木制餐具N-GROUP CO.,LTD韩国$6.4K
2026-04-08木制餐具N-GROUP CO.,LTD韩国$13.5K
2026-03-14木制餐具N-GROUP CO.,LTD韩国$9.2K
2026-03-14木制餐具N-GROUP CO.,LTD韩国$13.5K
2026-03-14木制餐具N-GROUP CO.,LTD韩国$8.1K
2026-03-14木制餐具N-GROUP CO.,LTD韩国$7.1K
2026-02-25木制餐具N-GROUP CO.,LTD韩国$7.1K
2026-02-25木制餐具N-GROUP CO.,LTD韩国$15.7K

相关企业 · 同类产品

N Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →