Sao Mai Technical Chemistry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 变性酒精
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HóA HọC SAO MAI
13
进口笔数
91
出口笔数
$367.4K
进口金额
$156.7K
出口金额
2025-04-14
最近进口
2025-08-15
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106723753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCB9QNR |
| 成立日期 | 2014-12-23 |
| 联系地址 | Số nhà 1, ngách 193/192 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HÓA HỌC SAO MAI |
| 企业英文名称 | SAO MAI TECHNICAL CHEMISTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1, ngách 193/192 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84979061233 |
| 邮箱 | ketoansaomai753@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220720 | 变性酒精 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 280700 | 硫酸 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 280610 | 盐酸 |
| 280800 | 硝酸类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $367.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $156.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan MDRP International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $343.5K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Fuzhou Gongke New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 52 | $89.4K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $40.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.2K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.4K | 氮、半导体制造设备 |
| Boviet Solar Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 三聚氰胺化合物 | HUNAN MDRP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2025-03-14 | 三聚氰胺化合物 | FUZHOU GONGKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2025-02-11 | 三聚氰胺化合物 | HUNAN MDRP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2024-11-04 | 三聚氰胺化合物 | HUNAN MDRP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $51.5K |
| 2024-10-30 | 三聚氰胺化合物 | HUNAN MDRP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2024-09-09 | 三聚氰胺化合物 | HUNAN MDRP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-08-26 | 三聚氰胺化合物 | HUNAN MDRP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-06-12 | 三聚氰胺化合物 | HUNAN MDRP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2024-04-25 | 三聚氰胺化合物 | HUNAN MDRP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2024-03-26 | 三聚氰胺化合物 | HUNAN MDRP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $27.9K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 非办公金属家具 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-08-14 | 非办公金属家具 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-07-10 | 硫酸 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $439 |
| 2025-05-30 | 纺织染色助剂 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-05-30 | 纺织染色助剂 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-05-29 | 硫酸 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $443 |
| 2025-05-29 | 盐酸 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2025-04-04 | 变性酒精 | BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-03-31 | 变性酒精 | CONG TY TNHH KHKT NANG LUONG MAT TROI BOVIET HAI DUONG | 越南 | $2.2K |
| 2025-03-18 | 高浓度乙醇 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $749 |