Kikura Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT KIKURA
142
进口笔数
2
出口笔数
$3.94M
进口金额
$31.3K
出口金额
2025-08-14
最近进口
2024-12-26
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317497768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBX70DW |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | Tầng 4, Căn nhà 15 Đinh Thị Thi, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT KIKURA |
| 企业英文名称 | KIKURA FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Căn nhà 15 Đinh Thị Thi, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909500586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 293371 | 6-己内酰胺 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 441011 | 木质碎料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $3.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $31.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Ou Mu Special Paper Co., Ltd. | 中国 | 14 | $734.8K | 未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷 |
| Hangzhou Fimo Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 19 | $674.3K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Hunan Dingwu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $437.8K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $364.8K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Sichuan Boruiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $265.4K | 三聚氰胺化合物 |
| Hangzhou Print Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $99.3K | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| Hangzhou Decor Fly International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $78.8K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Hangzhou Able Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 15 | $70.4K | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| Hangzhou Lin'an Zhongshun Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $62.1K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Tianjin Huajot Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $27.1K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAA Cabinetry & Co., Inc. | 美国 | 2 | $31.3K | 木质碎料板、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 三聚氰胺化合物 | SICHUAN BORUIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2025-08-01 | 三聚氰胺化合物 | SICHUAN BORUIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-08-01 | 三聚氰胺化合物 | SICHUAN BORUIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $51.3K |
| 2025-07-23 | 三聚氰胺化合物 | SICHUAN BORUIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2025-07-18 | 三聚氰胺化合物 | SICHUAN BORUIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2025-05-28 | 三聚氰胺化合物 | SICHUAN BORUIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2025-05-16 | 三聚氰胺化合物 | SICHUAN BORUIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $37.7K |
| 2025-02-13 | 钢制气罐 | HK HUIFA TRADING DEVELOPMENT LTD | 中国 | $627 |
| 2025-02-13 | 其他风扇 | HK HUIFA TRADING DEVELOPMENT LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-02-13 | 贱金属刀 | HK HUIFA TRADING DEVELOPMENT LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 木质碎料板 | AAA CABINETRY & CO INC | 美国 | $1.1K |
| 2024-12-26 | 木质碎料板 | AAA CABINETRY & CO INC | 美国 | $3.4K |
| 2024-12-26 | 苯乙烯塑料 | AAA CABINETRY & CO INC | 美国 | $150 |
| 2024-12-26 | 木质碎料板 | AAA CABINETRY & CO INC | 美国 | $2.2K |
| 2024-12-26 | 苯乙烯塑料 | AAA CABINETRY & CO INC | 美国 | $450 |
| 2024-12-26 | 木质碎料板 | AAA CABINETRY & CO INC | 美国 | $2.3K |
| 2024-12-26 | 木质碎料板 | AAA CABINETRY & CO INC | 美国 | $2.1K |
| 2024-12-26 | 木质碎料板 | AAA CABINETRY & CO INC | 美国 | $2.3K |
| 2024-12-04 | 木质碎料板 | AAA CABINETRY & CO INC | 美国 | $5.4K |
| 2024-12-04 | 苯乙烯塑料 | AAA CABINETRY & CO INC | 美国 | $1.2K |