Kikura Furniture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他涂布纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT KIKURA

142
进口笔数
2
出口笔数
$3.94M
进口金额
$31.3K
出口金额
2025-08-14
最近进口
2024-12-26
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $560.0K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $297.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $385.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $535.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $335.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $560.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $488.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $505.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2025-01进口 $389.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $297.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $385.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $535.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $335.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $560.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $488.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $505.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2025-01进口 $389.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317497768
企查查编码QVNSBX70DW
成立日期2022-09-29
联系地址Tầng 4, Căn nhà 15 Đinh Thị Thi, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NỘI THẤT KIKURA
企业英文名称KIKURA FURNITURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Căn nhà 15 Đinh Thị Thi, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84909500586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
480255未涂布印刷纸卷
293361三聚氰胺化合物
844317凹版印刷机
2933716-己内酰胺
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
681182无石棉纤维水泥制品
731100钢制气罐
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392030苯乙烯塑料
441011木质碎料板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国142$3.94M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$31.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zibo Ou Mu Special Paper Co., Ltd.中国14$734.8K未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷
Hangzhou Fimo Decorative Material Co., Ltd.中国19$674.3K其他涂布纸、未涂布印刷纸卷
Hunan Dingwu International Trade Co., Ltd.中国9$437.8K三聚氰胺化合物、聚乙烯醇
Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd.中国10$364.8K其他薄木板、未涂布卷纸
Sichuan Boruiyuan Trading Co., Ltd.中国7$265.4K三聚氰胺化合物
Hangzhou Print Decorative Material Co., Ltd.中国11$99.3K其他涂布纸、未涂布纸≤150克
Hangzhou Decor Fly International Trading Co., Ltd.中国13$78.8K其他涂布纸、未涂布印刷纸卷
Hangzhou Able Decorative Materials Co., Ltd.中国15$70.4K其他涂布纸、未涂布纸≤150克
Hangzhou Lin'an Zhongshun Decorative Material Co., Ltd.中国8$62.1K其他涂布纸、未涂布印刷纸卷
Tianjin Huajot Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$27.1K其他涂布纸、未涂布印刷纸卷

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AAA Cabinetry & Co., Inc.美国2$31.3K木质碎料板、苯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-14三聚氰胺化合物SICHUAN BORUIYUAN TRADING CO LTD中国$34.2K
2025-08-01三聚氰胺化合物SICHUAN BORUIYUAN TRADING CO LTD中国$18.3K
2025-08-01三聚氰胺化合物SICHUAN BORUIYUAN TRADING CO LTD中国$51.3K
2025-07-23三聚氰胺化合物SICHUAN BORUIYUAN TRADING CO LTD中国$34.3K
2025-07-18三聚氰胺化合物SICHUAN BORUIYUAN TRADING CO LTD中国$52.9K
2025-05-28三聚氰胺化合物SICHUAN BORUIYUAN TRADING CO LTD中国$36.7K
2025-05-16三聚氰胺化合物SICHUAN BORUIYUAN TRADING CO LTD中国$37.7K
2025-02-13钢制气罐HK HUIFA TRADING DEVELOPMENT LTD中国$627
2025-02-13其他风扇HK HUIFA TRADING DEVELOPMENT LTD中国$3.0K
2025-02-13贱金属刀HK HUIFA TRADING DEVELOPMENT LTD中国$4.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-26木质碎料板AAA CABINETRY & CO INC美国$1.1K
2024-12-26木质碎料板AAA CABINETRY & CO INC美国$3.4K
2024-12-26苯乙烯塑料AAA CABINETRY & CO INC美国$150
2024-12-26木质碎料板AAA CABINETRY & CO INC美国$2.2K
2024-12-26苯乙烯塑料AAA CABINETRY & CO INC美国$450
2024-12-26木质碎料板AAA CABINETRY & CO INC美国$2.3K
2024-12-26木质碎料板AAA CABINETRY & CO INC美国$2.1K
2024-12-26木质碎料板AAA CABINETRY & CO INC美国$2.3K
2024-12-04木质碎料板AAA CABINETRY & CO INC美国$5.4K
2024-12-04苯乙烯塑料AAA CABINETRY & CO INC美国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Kikura Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →