An Y Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại An ý
171
进口笔数
0
出口笔数
$4.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500567369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFCS5PT |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Bả, Xã Hồ Sơn, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN Ý |
| 企业英文名称 | AN Y MANUFACTURING AND TRADING CONPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Bả, Xã Tam Đảo, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915344177 |
| 邮箱 | kieuany2011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 171 | $4.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan MDRP International Trading Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.20M | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.36M | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Pingxiang Hecheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $316.8K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Changsha Yihai Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.2K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Jinan ZZ International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $129.8K | 其他三嗪化合物、其他杂环化合物 |
| Huaqiang Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.9K | 三聚氰胺化合物、其他碳酸盐 |
| CRRH (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.3K | 苯酚及盐、三聚氰胺化合物 |
| Linyi Fanghua Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $82.7K | 冷轧钢片、600mm以下涂塑钢板 |
| HFY Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.2K | 其他三嗪化合物、其他无环多胺 |
| Tianjin Daqiu Zhuang Hongda Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.8K | 酸性媒染染料 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 餐具及刀片 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 钢铁钉及U形钉 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 氧化铁 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 氧化铁 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 非旋转气动手工具 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-22 | 钢铁钉及U形钉 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 餐具及刀片 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |