Giang Linh Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần 19-8
51
进口笔数
1
出口笔数
$376.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
2024-06-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400296978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MMRH20 |
| 成立日期 | 2008-11-26 |
| 联系地址 | Thôn Sỏi, Xã Phú Thành, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 19-8 |
| 企业英文名称 | 19-8 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Sỏi, Xã An Nghĩa, Phú Thọ |
| 经营范围 | Du lịch sinh thái và phục vụ khách du lịch Bán buôn, bán lẻ: - Vật liệu,thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Lương thực, thực phẩm - Đồ uống có cồn ( rượu, bia các loại) - Đồ uống không cồn (nước giải khát các loại) - Đại lý mua bán, kí gửi hàng hóa - Sinh vật cảnh, gỗ và các lâm sản khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913373719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 127亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732010 | 钢制弹簧片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $339.2K |
| 中国 | 1 | $37.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $339.2K | 薄硬木胶合板、木颗粒 |
| Guangxi Pingxiang Jinbu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IRONMAN 4X4 USA LLC | 美国 | 1 | $0 | 车辆保险杠及零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 矿物粉碎机 | Guangxi Pingxiang Jinbu Trade Co., Ltd. | 中国 | $37.2K |
| 2025-01-04 | 6毫米以上橡木 | Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2024-12-31 | 6毫米以上橡木 | Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2024-11-27 | 6毫米以上橡木 | Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2024-11-27 | 6毫米以上橡木 | Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2024-11-27 | 6毫米以上橡木 | Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2024-11-14 | 6毫米以上橡木 | Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2024-11-14 | 6毫米以上橡木 | Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2024-11-14 | 6毫米以上橡木 | Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2024-11-12 | 6毫米以上橡木 | Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 钢制弹簧片 | IRONMAN 4X4 USA LLC | 美国 | $0 |