Nam Giang Dong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 黄铜丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM GIANG ĐôNG
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$12.60M
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102040846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB1TFB2 |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | Đường số 1 CCN Hoàng Gia,Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM GIANG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | NAM GIANG DONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1 CCN Hoàng Gia,Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0779333893 |
| 邮箱 | qvapeco@gmail.con |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740821 | 黄铜丝 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 480240 | 未涂布纸板 |
| 740200 | 未精炼铜阳极 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $6.65M |
| 中国 | 48 | $5.71M |
| 中国香港 | 1 | $232.2K |
| 塞拉利昂 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Logistics Industry International Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $3.67M | 其他铜合金丝、未焙炒咖啡 |
| Foshan Ming Booming Science & Technology Development Co., Ltd. | 越南 | 16 | $2.62M | 黄铜丝 |
| Heshan Yihua Copper Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.04M | 其他铜合金丝、黄铜丝 |
| Guangdong Yuzheng Metal Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $922.8K | 黄铜丝 |
| Heshan Yihua Copper Industry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $743.3K | 黄铜丝、其他铜合金丝 |
| N&F Metal Trading | 越南 | 2 | $663.8K | 6mm以上铜丝 |
| Maoming Haoda Petrochemical Co., Ltd. | 越南 | 4 | $462.1K | 黄铜丝 |
| Guangxi Logistics Industry International Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $458.2K | 黄铜丝、其他铜合金丝 |
| Sunray Logistics Ltd. | 越南 | 3 | $452.7K | 黄铜丝 |
| Guangdong Haoda Holdings Co., Ltd. | 中国 | 4 | $452.1K | 其他铜合金丝 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 未煮意面 | SKY PROFESSIONAL PHOTO STUDIO LTD | 塞拉利昂 | $126 |
| 2025-12-25 | 非热带木框 | SKY PROFESSIONAL PHOTO STUDIO LTD | 塞拉利昂 | $1.6K |
| 2025-12-25 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SKY PROFESSIONAL PHOTO STUDIO LTD | 塞拉利昂 | $500 |
| 2025-12-25 | 未涂布纸板 | SKY PROFESSIONAL PHOTO STUDIO LTD | 塞拉利昂 | $255 |
| 2025-12-25 | 包装机械 | SKY PROFESSIONAL PHOTO STUDIO LTD | 塞拉利昂 | $260 |
| 2025-12-25 | 非热带木框 | SKY PROFESSIONAL PHOTO STUDIO LTD | 塞拉利昂 | $2.3K |
| 2025-12-25 | 非热带木框 | SKY PROFESSIONAL PHOTO STUDIO LTD | 塞拉利昂 | $2.9K |
| 2025-12-25 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SKY PROFESSIONAL PHOTO STUDIO LTD | 塞拉利昂 | $1.2K |
| 2025-12-01 | 6mm以上铜丝 | QINGYUAN XINGCHUANG METAL CO LTD | 中国 | $215.7K |
| 2025-11-28 | 粗铜导线 | QINGYUAN XINGCHUANG METAL CO LTD | 中国 | $222.1K |