Nam Giang Dong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 黄铜丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAM GIANG ĐôNG

0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$12.60M
出口金额
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $782.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $447.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $455.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $907.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $922.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $232.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $805.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $627.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $806.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $687.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $460.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $229.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $342.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $222.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 102023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $782.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $447.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $455.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $907.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $922.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $232.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $805.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $627.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $806.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $687.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $460.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $229.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $342.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $222.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号1102040846
企查查编码QVNDB1TFB2
成立日期2023-10-06
联系地址Đường số 1 CCN Hoàng Gia,Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM GIANG ĐÔNG
企业英文名称NAM GIANG DONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 1 CCN Hoàng Gia,Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0779333893
邮箱qvapeco@gmail.con
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
740821黄铜丝
740829其他铜合金丝
7408116mm以上铜丝
190219未煮意面
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
441490非热带木框
480240未涂布纸板
740200未精炼铜阳极
842240包装机械

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$6.65M
中国48$5.71M
中国香港1$232.2K
塞拉利昂1$9.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Logistics Industry International Trade Co., Ltd.中国32$3.67M其他铜合金丝、未焙炒咖啡
Foshan Ming Booming Science & Technology Development Co., Ltd.越南16$2.62M黄铜丝
Heshan Yihua Copper Industry Co., Ltd.中国9$1.04M其他铜合金丝、黄铜丝
Guangdong Yuzheng Metal Technology Co., Ltd.越南8$922.8K黄铜丝
Heshan Yihua Copper Industry Co., Ltd.越南6$743.3K黄铜丝、其他铜合金丝
N&F Metal Trading越南2$663.8K6mm以上铜丝
Maoming Haoda Petrochemical Co., Ltd.越南4$462.1K黄铜丝
Guangxi Logistics Industry International Trade Co., Ltd.越南4$458.2K黄铜丝、其他铜合金丝
Sunray Logistics Ltd.越南3$452.7K黄铜丝
Guangdong Haoda Holdings Co., Ltd.中国4$452.1K其他铜合金丝

近期贸易明细

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25未煮意面SKY PROFESSIONAL PHOTO STUDIO LTD塞拉利昂$126
2025-12-25非热带木框SKY PROFESSIONAL PHOTO STUDIO LTD塞拉利昂$1.6K
2025-12-25苯乙烯泡沫塑料板SKY PROFESSIONAL PHOTO STUDIO LTD塞拉利昂$500
2025-12-25未涂布纸板SKY PROFESSIONAL PHOTO STUDIO LTD塞拉利昂$255
2025-12-25包装机械SKY PROFESSIONAL PHOTO STUDIO LTD塞拉利昂$260
2025-12-25非热带木框SKY PROFESSIONAL PHOTO STUDIO LTD塞拉利昂$2.3K
2025-12-25非热带木框SKY PROFESSIONAL PHOTO STUDIO LTD塞拉利昂$2.9K
2025-12-25增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SKY PROFESSIONAL PHOTO STUDIO LTD塞拉利昂$1.2K
2025-12-016mm以上铜丝QINGYUAN XINGCHUANG METAL CO LTD中国$215.7K
2025-11-28粗铜导线QINGYUAN XINGCHUANG METAL CO LTD中国$222.1K

相关企业 · 同类产品

Nam Giang Dong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →