Global Networks Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MạNG TOàN CầU
32
进口笔数
3
出口笔数
$292.2K
进口金额
$16.7K
出口金额
2026-05-21
最近进口
2025-11-24
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102358267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKREG2RJ |
| 成立日期 | 2007-09-05 |
| 联系地址 | Số 6 phố Tông Đản, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MẠNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL NETWORKS TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02466603058 |
| 邮箱 | sales@gnsvn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 820330 | 金属剪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $286.3K |
| 中国 | 2 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Servwin Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $169.9K | 其他电路开关装置、硬质PVC管 |
| KDI Korea | 韩国 | 1 | $60.3K | 通信设备 |
| Snet System Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $38.0K | 通信设备 |
| Jung One Secu Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $21.3K | 计时装置、其他半导体介质 |
| Servwin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 计时装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 计时装置 | Jung One Secu Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-05-08 | 计时装置 | Jung One Secu Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-06 | 自动数据处理输入输出单元 | Servwin Co., Ltd. | 韩国 | $912 |
| 2026-04-06 | 其他电路开关装置 | Servwin Co., Ltd. | 韩国 | $500 |
| 2026-04-06 | 扫帚刷子 | Servwin Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2026-04-06 | 纤维素卫生纸卷 | Servwin Co., Ltd. | 韩国 | $61 |
| 2026-04-06 | 其他电路开关装置 | Servwin Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 塑料封口件 | Servwin Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-04-06 | 自动数据处理输入输出单元 | Servwin Co., Ltd. | 韩国 | $912 |
| 2026-04-06 | 塑料封口件 | Servwin Co., Ltd. | 韩国 | $500 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他电视摄像机 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-04-24 | 非窗式空调机 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-04-24 | 塑料管 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2024-01-31 | 非CRT电脑显示器 | Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $615 |
| 2024-01-31 | 含CPU和I/O的ADP设备 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-01-31 | 非办公金属家具 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |