Takamatsu Machinery Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAKAMATSU MACHINERY VIệT NAM
- 邮箱25
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
174
进口笔数
29
出口笔数
$894.0K
进口金额
$224.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-10
最近出口
15
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314183611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68XPPP3 |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | 76M Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAKAMATSU MACHINERY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAKAMATSU MACHINERY VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76M Hoàng Quốc Việt, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02836205672 |
| 传真 | 02836205673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 111.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 169 | $870.4K |
| 泰国 | 3 | $18.7K |
| 中国 | 2 | $2.5K |
| 中国台湾 | 4 | $2.3K |
| 德国 | 1 | $114 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $183.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $24.9K |
| 日本 | 6 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takamatsu Machinery Co., Ltd. | 日本 | 128 | $643.3K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Takamatsu Machinery (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $123.1K | 非卧式数控车床、机床零件 |
| Kitagawa (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $19.6K | 机床零件及夹具、螺纹螺母 |
| Kitagawa Corp. | 日本 | 4 | $15.1K | 机床零件、机床零件8456-8465 |
| Takamatsu Machinery Co., Ltd. | 2 | $8.9K | 机床零件、发动机零件 | |
| Takamatsu Machinery Co., Ltd. | 日本 | 21 | $5.1K | 商业广告材料、其他印刷品 |
| Tungaloy Corporation | 日本 | 3 | $1.7K | 机床零件附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Kitagawa Trading (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.0K | 机床零件及夹具、机床零件附件 |
| Takamatsu Machinery Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $200 | 滚针轴承、其他轴承 |
| Takamatsu Machinery Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $102 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 21 | $176.1K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| PT Takamaz Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $24.9K | 非卧式数控车床 |
| Kitagawa Corp. | 日本 | 2 | $14.0K | 泵零件、机床零件 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.1K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Takamatsu Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $960 | 机床零件附件、其他钢铁制品 |
| Takamatsu Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $792 | 其他纺织服装 |
| Tungaloy Corporation | 日本 | 2 | $683 | 塑料包装箱、未装配硬质合金工具 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Takamatsu Machinery Co., Ltd. | 日本 | $79 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Takamatsu Machinery Co., Ltd. | 日本 | $79 |
| 2026-04-29 | 机床零件及夹具 | Takamatsu Machinery Co., Ltd. | 日本 | $654 |
| 2026-04-29 | 机床零件及夹具 | Takamatsu Machinery Co., Ltd. | 日本 | $654 |
| 2026-04-13 | 商业广告材料 | Takamatsu Machinery Co., Ltd. | 日本 | $122 |
| 2026-04-13 | 商业广告材料 | Takamatsu Machinery Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2026-04-13 | 商业广告材料 | Takamatsu Machinery Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2026-04-13 | 商业广告材料 | Takamatsu Machinery Co., Ltd. | 日本 | $122 |
| 2026-04-09 | 齿轮及变速器 | Takamatsu Machinery Co., Ltd. | 中国 | $369 |
| 2026-04-09 | 齿轮及变速器 | Takamatsu Machinery Co., Ltd. | 中国 | $311 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-10 | 机床零件及夹具 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $717 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | Takamatsu Machinery Co., Ltd. | 日本 | $960 |
| 2025-10-27 | 机床零件 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-27 | 机床零件及夹具 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $856 |
| 2025-10-27 | 机床零件 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-27 | 机床零件 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-10-27 | 印刷标签 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $1.1K |