DS INV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
3
进口笔数
72
出口笔数
$10.2K
进口金额
$1.30M
出口金额
2025-10-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801262656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVF4VMU |
| 成立日期 | 2018-10-19 |
| 联系地址 | Lô D-1, khu công nghiệp Đại An mở rộng, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DS INV |
| 企业英文名称 | DS INV CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D-1, khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 368亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $689.1K |
| 韩国 | 5 | $604.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesung Environment Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.1K | 其他离心泵、带接头绝缘电线 |
| Deasung Industry | 韩国 | 1 | $54 | 电磁装置 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesung Environment Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $604.5K | 水净化机械、涂层钢丝制品 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 5 | $352.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 38 | $156.7K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $136.6K | 铝合金型材、木托盘 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 6 | $40.6K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.3K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 带接头绝缘电线 | DAESUNG ENVIRONMENT ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $169 |
| 2025-07-21 | 其他离心泵 | DAESUNG ENVIRONMENT ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2023-10-23 | 电磁装置 | DEASUNG INDUSTRY | 韩国 | $54 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他风扇 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 硬质PVC管 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2026-04-22 | 硬质PVC管 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2026-04-14 | 硬质PVC管 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2026-04-14 | 其他风扇 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-13 | 硬质PVC管 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-01-31 | 钢制容器(>300升) | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $9.2K |
| 2026-01-28 | 水净化机械 | Daesung Environment Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $135.0K |
| 2026-01-22 | 钢制容器(>300升) | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $9.2K |