DS INV Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

3
进口笔数
72
出口笔数
$10.2K
进口金额
$1.30M
出口金额
2025-10-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54 · 1 笔出口 $82.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $251.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $169 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54 · 1 笔出口 $82.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $251.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $169 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801262656
企查查编码QVNQVF4VMU
成立日期2018-10-19
联系地址Lô D-1, khu công nghiệp Đại An mở rộng, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DS INV
企业英文名称DS INV CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D-1, khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本368亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
850520电磁装置
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
841459其他风扇
391723硬质PVC管
842139气体过滤机械
391740塑料管件
841370其他离心泵
848180阀门龙头
853710电力控制板
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$10.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$689.1K
韩国5$604.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daesung Environment Engineering Co., Ltd.韩国2$10.1K其他离心泵、带接头绝缘电线
Deasung Industry韩国1$54电磁装置

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daesung Environment Engineering Co., Ltd.韩国5$604.5K水净化机械、涂层钢丝制品
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南5$352.1K自粘塑料片、其他钢铁制品
Ehwa Global Co., Ltd.越南38$156.7K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南12$136.6K铝合金型材、木托盘
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南6$40.6K未锻轧铝合金、其他塑料制品
Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南6$12.3K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30带接头绝缘电线DAESUNG ENVIRONMENT ENGINEERING CO LTD韩国$169
2025-07-21其他离心泵DAESUNG ENVIRONMENT ENGINEERING CO LTD韩国$9.9K
2023-10-23电磁装置DEASUNG INDUSTRY韩国$54

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他风扇EHWA GLOBAL CO LTD越南$6.8K
2026-04-23其他风扇EHWA GLOBAL CO LTD越南$6.8K
2026-04-22硬质PVC管EHWA GLOBAL CO LTD越南$11.2K
2026-04-22硬质PVC管EHWA GLOBAL CO LTD越南$11.2K
2026-04-14硬质PVC管EHWA GLOBAL CO LTD越南$11.2K
2026-04-14其他风扇EHWA GLOBAL CO LTD越南$6.8K
2026-04-13硬质PVC管UTI VINA VINH PHU CO LTD越南$8.4K
2026-01-31钢制容器(>300升)ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$9.2K
2026-01-28水净化机械Daesung Environment Engineering Co., Ltd.韩国$135.0K
2026-01-22钢制容器(>300升)ALK VINA SHAREHOLDING CO$9.2K

相关企业 · 同类产品

DS INV Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →