VIET NAM AUTOMATIC HOME CO LTD
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 单相交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhà Tự Động Việt Nam
- 邮箱8
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
45
进口笔数
0
出口笔数
$822.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102549279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NMK1YY |
| 成立日期 | 2007-11-26 |
| 联系地址 | Số 25, ngách 16/1, ngõ 86, phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ TỰ ĐỘNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AUTOMATIC HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngách 16/1, ngõ 86, phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918177731 |
| 邮箱 | contact@autohome.com.vn |
| 官网 | www.autohome.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $721.7K |
| 法国 | 8 | $53.3K |
| 突尼斯 | 4 | $24.5K |
| 波兰 | 4 | $16.4K |
| 西班牙 | 2 | $3.7K |
| 泰国 | 1 | $1.9K |
| 德国 | 1 | $492 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO DOOYA MECHANIC & ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 15 | $452.7K | 塑料建材、单相交流电机 |
| Somfy (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $211.0K | 单相交流电机、37.5瓦以下电机 |
| SHENZHEN YIHONGDA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $61.2K | 瓷餐具、动物鞍具 |
| GUANGDONG LUXURY CENTURY DECORATION MATERIALS CO., | 中国 | 2 | $34.6K | 塑料建材、金属建筑配件 |
| SHENZHEN OUYAMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $21.7K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| JIANGSU SUXIN SUNSHADE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $17.1K | 其他铝制品 |
| SERGE FERRARI SAS | 新加坡 | 2 | $15.6K | 非泡沫塑料片、其他纺织制品 |
| SHENZHEN YOUYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 无缝钢管、扣件及零件 |
| S.A. Recasens | 西班牙 | 1 | $3.7K | 丙烯酸机织物、其他合成短纤织物 |
| TIANJIN LUCHENG INDUSTRIAL & TRADING CO LTD TEDA | 中国 | 1 | $397 | 合成纤维油布、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 37.5瓦以下电机 | Somfy (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2025-12-30 | 其他橡胶带 | Somfy (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-30 | 单相交流电机 | Somfy (Thailand) Co., Ltd. | 法国 | $6.6K |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | SOMFY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $840 |
| 2025-12-30 | 贱金属配件 | Somfy (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $522 |
| 2025-12-30 | 单相交流电机 | Somfy (Thailand) Co., Ltd. | 突尼斯 | $14.3K |
| 2025-12-30 | 贱金属配件 | Somfy (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $618 |
| 2025-12-30 | 贱金属配件 | Somfy (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $187 |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | Somfy (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $189 |
| 2025-12-30 | 37.5瓦以下电机 | Somfy (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |