Viet Nam Automatic Home Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 单相交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhà Tự Động Việt Nam
- 邮箱8
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102549279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NMK1YY |
| 成立日期 | 2007-11-26 |
| 联系地址 | Số 25, ngách 16/1, ngõ 86, phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ TỰ ĐỘNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AUTOMATIC HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngách 16/1, ngõ 86, phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918177731 |
| 邮箱 | contact@autohome.com.vn |
| 官网 | www.autohome.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.02M |
| 法国 | 10 | $58.2K |
| 突尼斯 | 6 | $57.1K |
| 波兰 | 4 | $16.4K |
| 德国 | 2 | $12.0K |
| 韩国 | 1 | $8.1K |
| 西班牙 | 4 | $3.7K |
| 泰国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo DooYa Mechanical & Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $641.2K | 塑料建材、单相交流电机 |
| Somfy (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $262.4K | 单相交流电机、37.5瓦以下电机 |
| Shenzhen Yihongda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.2K | 动物鞍具、非木预制建筑 |
| Shenzhen Xinyuelin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.6K | 金属轧机、不锈钢管件 |
| Jiangsu Suxin Sunshade Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.2K | 其他铝制品、合成纤维帐篷 |
| Guangdong Luxury Century Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 塑料建材、金属建筑配件 |
| Hangzhou Jilai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Shenzhen Ouyamei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | LED照明装置、其他鞋靴 |
| Serge Ferrari SAS | 新加坡 | 2 | $15.6K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| LUMIERE | 1 | $8.1K | PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 商业广告材料 | ES0134 S.A. RECASENS VALLS | 西班牙 | $1 |
| 2026-07-18 | 商业广告材料 | Recasens Valls | 西班牙 | $1 |
| 2026-06-26 | 37.5瓦以下电机 | Ningbo DooYa Mechanical & Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
| 2026-06-11 | 单相交流电机 | Somfy (Thailand) Co., Ltd. | 突尼斯 | $1.0K |
| 2026-06-11 | 单相交流电机 | Somfy (Thailand) Co., Ltd. | 突尼斯 | $1.6K |
| 2026-06-11 | 其他铝制品 | Jiangsu Suxin Sunshade Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-11 | 单相交流电机 | Somfy (Thailand) Co., Ltd. | 法国 | $1.9K |
| 2026-06-11 | 其他铝制品 | Jiangsu Suxin Sunshade Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-11 | 其他铝制品 | Jiangsu Suxin Sunshade Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-06-02 | 37.5瓦以下电机 | Ningbo DooYa Mechanical & Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |