Green Power Engineering Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN POWER ENGINEERING VIệT NAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$31.6K
出口金额
—
最近进口
2024-06-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400942023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKR9KKJ |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | Lô LK11C15 Đường Tạ Thúc Bình, KDT Bách Việt, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN POWER ENGINEERING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN POWER ENGINEERING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LK11C15 Đường Tạ Thúc Bình KDT Bách Việt, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84385123001 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 291250 | 醛聚合物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 281119 | 其他无机酸 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $31.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.6K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-29 | 其他氧杂环化合物 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $545 |
| 2024-06-29 | 亚硝酸盐 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-06-29 | 其他三嗪化合物 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-29 | 烧碱溶液 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-06-29 | 醛聚合物 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $128 |
| 2024-06-29 | 其他消毒剂 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $446 |
| 2024-03-29 | 烧碱溶液 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-03-29 | 亚硝酸盐 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-29 | 其他消毒剂 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $459 |
| 2024-03-29 | 其他三嗪化合物 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $1.1K |