Tech Number Vietnam Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI TECH NUMBER VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$55.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110032491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY9SW8W |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | Số nhà 1001 Đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DANH CƠ ĐIỆN TOKYO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40, ngách 18, ngõ 189 Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84366395468 |
| 邮箱 | codientokyovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $55.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.9K | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 数控金属折弯机 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $297 |
| 2023-06-27 | 金属切割锯 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-06-27 | 非数控铣床 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-06-27 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-06-27 | 非数控铣床 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $729 |
| 2023-06-27 | 金属切割锯 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-02-21 | 塑料管 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-21 | 金属切割锯 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-02-21 | 数控金属折弯机 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-21 | 塑料包装箱 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $146 |