Tam Long Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - XâY DựNG TAM LONG
35
进口笔数
0
出口笔数
$634.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308716068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXSTP0K |
| 成立日期 | 2009-05-15 |
| 联系地址 | 1802 Nguyễn Duy Trinh, Khu phố Tam Đa, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG TAM LONG |
| 企业英文名称 | TAM LONG CONSTRUCTION - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 952 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02822006678 |
| 邮箱 | noicotthep@gmail.com |
| 官网 | www.tamlong.vn |
| 传真 | 02835126810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $634.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiping Dingli Steel Sleeve Co., Ltd. | 中国 | 10 | $378.1K | 无缝钢管、其他螺纹紧固件 |
| Shandong Tai'an Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $127.3K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.5K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Qingdao JCD Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.7K | 其他锻钢制品、其他钢铁制品 |
| Handan Mingqi Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.0K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Xuchang Huarui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 螺纹滚轧机、金属丝加工机 |
| Ningbo Onetouch Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 机织花边(非化纤)、绘图设备零件 |
| Ningbo Langshen Hardware Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他锌制品 |
| Qingdao JCD Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.3K | 螺纹滚轧机、机床零件 |
| Baoding Jindi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 螺纹滚轧机、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 螺纹滚轧机 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO. LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO. LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 螺纹滚轧机 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO. LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO. LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO. LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO. LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO. LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO. LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO. LTD | 中国 | $3.8K |