Sun Lap Shing Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,397 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA TâN LậP THàNH

219
进口笔数
1,397
出口笔数
$18.63M
进口金额
$18.04M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-09-11
最近出口
54
供应商数
92
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.77M20232024202520262023-10进口 $233.6K · 3 笔出口 $193.2K · 12 笔2023-11进口 $104.0K · 1 笔出口 $242.8K · 17 笔2023-12进口 $35.5K · 7 笔出口 $219.4K · 16 笔2024-01进口 $1.34M · 9 笔出口 $224.7K · 20 笔2024-02进口 $895.8K · 8 笔出口 $94.4K · 6 笔2024-03进口 $155.8K · 2 笔出口 $262.1K · 16 笔2024-04进口 $1.06M · 7 笔出口 $264.0K · 13 笔2024-05进口 $1.01M · 10 笔出口 $375.7K · 22 笔2024-06进口 $1.38M · 15 笔出口 $788.5K · 37 笔2024-07进口 $912.8K · 11 笔出口 $840.9K · 36 笔2024-08进口 $314.2K · 4 笔出口 $915.6K · 34 笔2024-09进口 $653.8K · 5 笔出口 $763.1K · 28 笔2024-10进口 $2.77M · 14 笔出口 $1.45M · 50 笔2024-11进口 $470.4K · 5 笔出口 $846.2K · 39 笔2024-12进口 $310.8K · 6 笔出口 $1.10M · 42 笔2025-01进口 $244.3K · 4 笔出口 $555.1K · 33 笔2025-02进口 $98.9K · 2 笔出口 $254.6K · 18 笔2025-03进口 $633.4K · 13 笔出口 $364.8K · 35 笔2025-04进口 $161.0K · 3 笔出口 $487.5K · 29 笔2025-05进口 $6.8K · 2 笔出口 $545.5K · 50 笔2025-06进口 $238.2K · 2 笔出口 $567.6K · 64 笔2025-07进口 $77.4K · 3 笔出口 $631.1K · 85 笔2025-08进口 $460.0K · 4 笔出口 $448.2K · 77 笔2025-09进口 $35 · 1 笔出口 $248.1K · 41 笔2025-10进口 $10.7K · 5 笔出口 $356.4K · 44 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $293.4K · 59 笔2025-12进口 $520.0K · 3 笔出口 $457.9K · 57 笔2026-01进口 $17.0K · 6 笔出口 $346.2K · 50 笔2026-02进口 $175.2K · 6 笔出口 $188.8K · 43 笔2026-03进口 $618.2K · 10 笔出口 $319.1K · 53 笔2026-04进口 $590.6K · 2 笔出口 $728.6K · 57 笔2026-05进口 $3.2K · 4 笔出口 $412.9K · 41 笔2026-06进口 $7.6K · 4 笔出口 $637.0K · 39 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8520232024202520262023-10进口 $233.6K · 3 笔出口 $193.2K · 12 笔2023-11进口 $104.0K · 1 笔出口 $242.8K · 17 笔2023-12进口 $35.5K · 7 笔出口 $219.4K · 16 笔2024-01进口 $1.34M · 9 笔出口 $224.7K · 20 笔2024-02进口 $895.8K · 8 笔出口 $94.4K · 6 笔2024-03进口 $155.8K · 2 笔出口 $262.1K · 16 笔2024-04进口 $1.06M · 7 笔出口 $264.0K · 13 笔2024-05进口 $1.01M · 10 笔出口 $375.7K · 22 笔2024-06进口 $1.38M · 15 笔出口 $788.5K · 37 笔2024-07进口 $912.8K · 11 笔出口 $840.9K · 36 笔2024-08进口 $314.2K · 4 笔出口 $915.6K · 34 笔2024-09进口 $653.8K · 5 笔出口 $763.1K · 28 笔2024-10进口 $2.77M · 14 笔出口 $1.45M · 50 笔2024-11进口 $470.4K · 5 笔出口 $846.2K · 39 笔2024-12进口 $310.8K · 6 笔出口 $1.10M · 42 笔2025-01进口 $244.3K · 4 笔出口 $555.1K · 33 笔2025-02进口 $98.9K · 2 笔出口 $254.6K · 18 笔2025-03进口 $633.4K · 13 笔出口 $364.8K · 35 笔2025-04进口 $161.0K · 3 笔出口 $487.5K · 29 笔2025-05进口 $6.8K · 2 笔出口 $545.5K · 50 笔2025-06进口 $238.2K · 2 笔出口 $567.6K · 64 笔2025-07进口 $77.4K · 3 笔出口 $631.1K · 85 笔2025-08进口 $460.0K · 4 笔出口 $448.2K · 77 笔2025-09进口 $35 · 1 笔出口 $248.1K · 41 笔2025-10进口 $10.7K · 5 笔出口 $356.4K · 44 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $293.4K · 59 笔2025-12进口 $520.0K · 3 笔出口 $457.9K · 57 笔2026-01进口 $17.0K · 6 笔出口 $346.2K · 50 笔2026-02进口 $175.2K · 6 笔出口 $188.8K · 43 笔2026-03进口 $618.2K · 10 笔出口 $319.1K · 53 笔2026-04进口 $590.6K · 2 笔出口 $728.6K · 57 笔2026-05进口 $3.2K · 4 笔出口 $412.9K · 41 笔2026-06进口 $7.6K · 4 笔出口 $637.0K · 39 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔

工商档案

企业注册号0301322113
企查查编码QVN2RP2F9Q
成立日期1999-04-01
联系地址19 Triệu Quang Phục, Phường Chợ Lớn, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA TÂN LẬP THÀNH
企业英文名称TAN LAP THANH PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo
电话+842838551043
邮箱info@tanlapthanh.com
传真+842838550044
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
482110印刷标签
390230丙烯共聚物
847710注塑机
8477908477机器零件
390330ABS共聚物
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
841939工业干燥机
847730吹塑机

出口

HS 编码产品
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
940139可调转椅
950300玩具模型
392390其他塑料包装制品
940370塑料家具
940180其他座椅
961511塑料梳子
491110商业广告材料
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾60$8.21M
韩国29$5.23M
泰国18$2.16M
中国36$1.02M
日本19$643.0K
新西兰4$410.4K
印度35$379.3K
新加坡6$370.6K
美国4$135.1K
阿联酋1$26.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国900$9.21M
以色列140$2.64M
希腊20$723.2K
日本19$640.9K
澳大利亚34$558.8K
瑞典40$505.1K
法国27$502.1K
比利时45$500.4K
波多黎各25$422.4K
巴拿马13$400.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chuan Lih Fa Machinery Works Co., Ltd.中国台湾29$2.60M8477机器零件、注塑机
Solmer Future Ltd.韩国9$2.25M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Basell Asia Pacific Ltd.泰国16$1.85M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
PASS CARD CO LTD中国台湾9$843.5K非注塑模具、8477机器零件
LG Chem, Ltd.韩国6$822.3KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Direct Trade, Inc.日本14$545.2K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
FLYING TIGER KJ CO LTD中国台湾6$537.9K工业干燥机、其他制冷设备
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度17$169.2K印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度10$2.4K印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度7$1.8K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LAB67 Co.美国104$3.92M其他塑料包装制品、其他纺织制品
TOSSWARE美国153$3.19M塑料餐具、其他塑料制品
Cottage Plastic Ltd.以色列143$2.62M塑料餐具、塑料家用制品
Cottage Plastic Ltd.美国96$1.82M塑料餐具、塑料家用制品
Viking Toys AB瑞典123$1.42M玩具模型、其他塑料包装制品
Cottage Plastic Ltd.法国27$502.1K塑料家用制品、塑料餐具
Cottage Plastic Ltd.比利时39$433.9K塑料餐具

近期贸易明细

进口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$41
2026-06-15其他塑料制品Xinyichang Co.中国香港$1.1K
2026-06-10印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$101
2026-06-01贱金属脚轮DC Fortune Group Holdings Ltd.中国$6.3K
2026-05-29印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$93
2026-05-26其他墨水Zhejiang Aosheng Electric Appliance Co., Ltd.中国$594
2026-05-26工业清洁制剂Zhejiang Aosheng Electric Appliance Co., Ltd.中国$103
2026-05-26工业清洁制剂Zhejiang Aosheng Electric Appliance Co., Ltd.中国$57
2026-05-26工业清洁制剂Zhejiang Aosheng Electric Appliance Co., Ltd.中国$243
2026-05-26其他墨水Zhejiang Aosheng Electric Appliance Co., Ltd.中国$668

出口(共 1,397)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-11塑料餐具TOSSWARE美国$0
2026-09-11塑料餐具TOSSWARE美国$0
2026-09-11塑料餐具TOSSWARE美国$0
2026-09-11塑料餐具TOSSWARE美国$0
2026-09-11塑料餐具TOSSWARE美国$0
2026-09-11塑料餐具TOSSWARE美国$0
2026-09-11塑料餐具TOSSWARE美国$0
2026-09-11塑料餐具TOSSWARE美国$0
2026-09-11塑料餐具TOSSWARE美国$0
2026-09-10塑料餐具TOSSWARE美国$0

相关企业 · 同类产品

Sun Lap Shing Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →