AETech Technical & Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 变性酒精
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và Kỹ THUậT AETECH
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$48.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702930594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKG00WV |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Số 1380/33/5 Đường Lê Chí Dân, Khu 3, Phường Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG AETECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/20/4 Đường ĐX 05, Tổ 42, Khu phố Phú Mỹ 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84867413463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220720 | 变性酒精 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $48.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 34 | $44.3K | 其他塑料制品、其他钛制品 |
| CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 新加坡 | 4 | $3.9K | 牙科造型制剂、石膏灰泥 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 变性酒精 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $977 |
| 2026-04-02 | 变性酒精 | DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | $977 |
| 2026-04-02 | 其他无机化合物 | DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-02 | 变性酒精 | DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | $977 |
| 2026-04-02 | 其他无机化合物 | DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-02 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $22 |
| 2026-03-02 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $10 |
| 2026-03-02 | 其他无机化合物 | DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-02 | 变性酒精 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $839 |
| 2026-03-02 | 变性酒精 | DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | $839 |