Dulica Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DULICA
239
进口笔数
0
出口笔数
$6.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109386224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KKWXU1 |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | LK 5 - 42 Khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57, Tổng cục V, Bộ công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DULICA |
| 企业英文名称 | DULICA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT1-2, khu nhà ở cho CBCS Cục B42,B57 – Tổng cục V – Bộ Công an, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84987861111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 213 | $5.51M |
| 中国 | 16 | $773.4K |
| 泰国 | 9 | $545.9K |
| 马来西亚 | 1 | $34.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 213 | $5.51M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Tianjin Polystar Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $557.9K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| World Flex Public Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $490.2K | 硫化橡胶绳、其他未硫化橡胶 |
| Zhongxiang Honghui Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.1K | 聚酯短纤纱、聚酯高强力纱 |
| Longtex Rubber Industry Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $55.8K | 硫化橡胶绳、其他塑料制品 |
| Hubei Yuan'ao Import & Export Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $44.1K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Hubei Blue Whale International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.3K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Rubberflex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $34.2K | 硫化橡胶绳、印刷日历 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-04-24 | 合成纤维缝纫线 | TIANJIN POLYSTAR TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 合成纤维缝纫线 | TIANJIN POLYSTAR TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-24 | 合成纤维缝纫线 | TIANJIN POLYSTAR TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 合成纤维缝纫线 | TIANJIN POLYSTAR TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.4K |