Hai Tran
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
87
进口笔数
3
出口笔数
$6.9K
进口金额
$294
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-03-17
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302027375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AXPJJ9 |
| 成立日期 | 2000-06-15 |
| 联系地址 | 212/3 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hải Trần |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212/3 Huỳnh Văn Bánh P.11, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán : hàng kim khí điện máy, điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, máy móc nông ngư cơ, xe ôtô, xe chuyên dùng, xe gắn máy và phụ tùng các loại, vải, sợi, thiết bị điện công nghiệp, linh kiện điện tử, thiết bị văn phòng (máy vi tính, máy in, máy photocopy). Dịch vụ sửa chữa và bảo hành xe gắn máy, xe ôtô, xe chuyên dùng. Đại lý ký gởi, mua bán hàng hóa.Bổ sung ngành: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, khai thuê hải quan. Dịch vụ vận tải đường bộ. Cho thuê xe du lịch. Môi giới mua bán hàng hóa. Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa.Bổ sung: Mua bán, sửa chữa, tân trang máy phát điện |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 852352 | 智能卡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $6.6K |
| 马来西亚 | 2 | $305 |
| 中国 | 43 | $0 |
| 日本 | 12 | $0 |
| 荷属安的列斯(已废止) | 8 | $0 |
| 比利时 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $294 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $1.6K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Long Hung Phat Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $700 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Viettel Post Joint Stock Corporation | 越南 | 2 | $420 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | CAHAYA DESY ENTERPRISE | 马来西亚 | $265 |
| 2025-10-02 | 非办公金属家具 | SAMSUNG SDS VIETNAM CO LTD HO CHI MINH CITY BRANCH | 越南 | $246 |
| 2025-10-02 | 非办公金属家具 | SAMSUNG SDS VIETNAM CO LTD HO CHI MINH CITY BRANCH | 越南 | $406 |
| 2025-09-30 | 其他食品制剂 | BOUTIR STORE | 马来西亚 | $15 |
| 2025-08-21 | GAME CARDS | ALYANA STORE | 马来西亚 | $25 |
| 2025-08-09 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $175 |
| 2025-05-16 | 其他食品制剂 | AJ ASIA ENTERPRISE | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-24 | 其他干鱼 | — | 越南 | $7 |
| 2025-03-24 | 其他干鱼 | — | 越南 | $143 |
| 2025-03-24 | 其他干鱼 | — | 越南 | $238 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $23 |
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $38 |
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $33 |
| 2025-04-16 | 3公斤内绿茶 | — | 越南 | $100 |
| 2024-07-16 | 智能卡 | — | 越南 | $100 |