Thang Long Mineral Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 石英
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KHOáNG SảN THăNG LONG
22
进口笔数
0
出口笔数
$531.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700908270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWRF6D1 |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | SN 74, Ngõ 88, Đường Lê Thái Tổ, Phố Tân Thịnh, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KHOÁNG SẢN THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG MINEARL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 74, Ngõ 88, Đường Lê Thái Tổ, Phố Tân Thịnh, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi có đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962284696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $269.6K |
| 中国 | 7 | $261.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $237.8K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| Trident Rocks & Minerals | 印度 | 10 | $211.4K | 石英 |
| Jamway Surfaces | 印度 | 4 | $49.1K | 石英、云母废料 |
| Guangxi Pingxiang Zhengda Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Agritechmate Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $9.0K | 石英 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 玻璃粉/粒 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-24 | 玻璃粉/粒 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-24 | 玻璃粉/粒 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-24 | 玻璃粉/粒 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-11 | 石英 | Trident Rocks & Minerals | 印度 | $6.0K |
| 2026-04-11 | 石英 | Trident Rocks & Minerals | 印度 | $18.5K |
| 2026-04-11 | 石英 | Trident Rocks & Minerals | 印度 | $18.5K |
| 2026-04-11 | 石英 | Trident Rocks & Minerals | 印度 | $6.0K |
| 2026-04-10 | 石英 | Trident Rocks & Minerals | 印度 | $12.4K |
| 2026-04-10 | 石英 | Trident Rocks & Minerals | 印度 | $2.5K |