HANG PHAT TECHNOLOGY & CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 石英
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và CôNG NGHệ HằNG PHáT
2
进口笔数
1
出口笔数
$89.6K
进口金额
$47.2K
出口金额
2025-01-10
最近进口
2025-01-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901295481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCQS7XT |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Số 3, Tổ 6, Ấp Phước Bình B, Xã Phước Thạnh, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ HẰNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HANG PHAT TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Tổ 6, Ấp Phước Bình B, Xã Phước Thạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84916084285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 380210 | 活性碳 |
| 381512 | 贵金属催化剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $73.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $16.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $47.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $89.6K | 气体过滤机械、工业干燥机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $47.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 沙特阿拉伯 | $16.5K |
| 2025-01-10 | 石英 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-01-10 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-01-10 | 聚合物离子交换剂 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-01-10 | 贵金属催化剂 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-10 | 氧化铝 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-01-10 | 其他化学制剂 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-10 | 活性碳 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 其他塑料制品 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $18.9K |
| 2025-01-14 | 其他塑料制品 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $28.4K |