HAI DANG CONSTRUCTION & TECHNICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT Và XâY DựNG HảI ĐăNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$73.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314529443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC725W9Q |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | 56/3 Đường HT 45, Khu phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAI DANG CONSTRUCTION AND TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/3 Đường HT 45, Khu phố 30, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84909069950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $73.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YZJ ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $73.2K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-25 | 钢铁门窗 | DONGGUAN YZJ ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-25 | 钢铁门窗 | DONGGUAN YZJ ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $10.1K |
| 2026-01-25 | 钢铁门窗 | DONGGUAN YZJ ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $20.3K |
| 2026-01-25 | 铝制结构体 | DONGGUAN YZJ ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-25 | 钢铁门窗 | DONGGUAN YZJ ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-25 | 钢铁门窗 | DONGGUAN YZJ ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $567 |
| 2026-01-25 | 铝制结构体 | DONGGUAN YZJ ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-25 | 钢铁门窗 | DONGGUAN YZJ ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $217 |
| 2026-01-25 | 钢铁门窗 | DONGGUAN YZJ ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-25 | 钢铁门窗 | DONGGUAN YZJ ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $371 |