PMT Technology Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Pmt
35
进口笔数
154
出口笔数
$77.8K
进口金额
$2.56M
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-07-31
最近出口
12
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310801754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93W26XX |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Số 214/11/37, Đường TX52, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PMT |
| 企业英文名称 | PMT TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 214/11/37, Đường TX52, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84903184668 |
| 邮箱 | oanh.phanthithu@pmt-techco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $28.5K |
| 越南 | 13 | $17.5K |
| 中国 | 10 | $11.4K |
| 荷兰 | 2 | $7.8K |
| 泰国 | 4 | $4.0K |
| 马来西亚 | 3 | $2.7K |
| 印度 | 2 | $2.2K |
| 菲律宾 | 3 | $1.1K |
| 意大利 | 4 | $812 |
| 新加坡 | 1 | $650 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 153 | $2.54M |
| 新加坡 | 2 | $22.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing | 越南 | 12 | $29.6K | 未漂牛皮纸废料、其他塑料制品 |
| MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $22.6K | 热饮食品加热设备、其他钢铁制品 |
| Metaflex Doors Europe B.V. | 荷兰 | 2 | $7.8K | 750W以下直流电机、电力控制板 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 3 | $6.7K | 其他电动手工具、电动手锯 |
| MAHR SEA Co., Ltd. | 捷克 | 1 | $3.0K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Beckhoff Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.7K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Competent Crimping Machinery Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.2K | 机床零件、机床零件8456-8465 |
| Fujian Sanming Foreign Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $876 | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Meilhaus Electronic GmbH | 德国 | 1 | $690 | 万用表、其他电路开关装置 |
| Edmund Optics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $650 | 未装配光学元件、已装配物镜 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $1.76M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 19 | $395.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $162.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $97.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $57.3K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing | 越南 | 6 | $56.5K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| XP Power Singapore Manufacturing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.8K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.3K | 未装配光学元件、其他钢铁制品 |
| XP Power Singapore Mfg. Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 1kg以下胶粘剂、聚合物基油漆 |
| CTY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VN MANUFACTURING | 越南 | 1 | $1.8K | 其他测量仪器、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 非泡沫橡胶密封件 | MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG | 德国 | $137 |
| 2025-12-12 | 自动断路器 | MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG | 德国 | $144 |
| 2025-12-12 | 电热电阻器 | MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG | 德国 | $142 |
| 2025-12-12 | 电热器具零件 | MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG | 德国 | $850 |
| 2025-12-12 | 电器装置零件 | MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG | 德国 | $1.8K |
| 2025-12-12 | 非泡沫橡胶密封件 | MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG | 格鲁吉亚 | $275 |
| 2025-11-24 | 其他数学仪器 | Institute of Calibration and Technology Co., Ltd. | 美国 | $352 |
| 2025-08-22 | 60伏以下继电器 | FINDER ASIA LTD | 意大利 | $622 |
| 2025-07-03 | 带接头绝缘电线 | Beckhoff Automation Pte. Ltd. | 中国 | $203 |
| 2025-07-03 | 带接头绝缘电线 | Beckhoff Automation Pte. Ltd. | 中国 | $94 |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 静止变流器 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $77 |
| 2026-07-31 | 通信设备 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $115 |
| 2026-07-31 | 其他硬塑料管 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2026-07-31 | 存储单元 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $6.3K |
| 2026-07-31 | 同轴电缆 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-07-31 | 同轴电缆 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2026-07-31 | 贱金属帽架 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $25 |
| 2026-07-31 | 同轴电缆 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-07-31 | 非不锈钢对焊管件 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-31 | 硬质PVC管 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $307 |