PMT Technology Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Pmt

35
进口笔数
135
出口笔数
$77.8K
进口金额
$2.43M
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-09进口 $13.3K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-10进口 $6.7K · 3 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $5.7K · 2 笔出口 $42.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 5 笔2024-04进口 $3.9K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-07进口 $9.4K · 3 笔出口 $27.8K · 6 笔2024-08进口 $690 · 1 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-09进口 $917 · 2 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 5 笔2025-05进口 $650 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $36.2K · 5 笔2025-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-08进口 $622 · 1 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 5 笔2025-11进口 $352 · 1 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $25.6K · 8 笔2026-01进口 $137 · 1 笔出口 $35.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-09进口 $13.3K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-10进口 $6.7K · 3 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $5.7K · 2 笔出口 $42.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 5 笔2024-04进口 $3.9K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-07进口 $9.4K · 3 笔出口 $27.8K · 6 笔2024-08进口 $690 · 1 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-09进口 $917 · 2 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 5 笔2025-05进口 $650 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $36.2K · 5 笔2025-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-08进口 $622 · 1 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 5 笔2025-11进口 $352 · 1 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $25.6K · 8 笔2026-01进口 $137 · 1 笔出口 $35.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0310801754
企查查编码QVN93W26XX
成立日期2011-04-27
联系地址Số 214/11/37, Đường TX52, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PMT
企业英文名称PMT TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 214/11/37, Đường TX52, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84903184668
邮箱oanh.phanthithu@pmt-techco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
853710电力控制板
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
841510窗式/壁挂空调
851680电热电阻器
841370其他离心泵
841451125W以下风扇
842531电动绞车
848110减压阀

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
321000皮革整理涂料
3506101kg以下胶粘剂
391910自粘塑料卷
391740塑料管件
854420同轴电缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国12$28.5K
越南13$17.5K
中国10$11.4K
荷兰2$7.8K
泰国4$4.0K
马来西亚3$2.7K
印度2$2.2K
菲律宾3$1.1K
意大利4$812
新加坡1$650

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南135$2.43M
新加坡1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd.越南12$29.6K未漂牛皮纸废料、其他塑料制品
MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG德国9$22.6K热饮食品加热设备、其他钢铁制品
Metaflex Doors Europe B.V.荷兰2$7.8K750W以下直流电机、电力控制板
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南3$6.7K其他电动手工具、电动手锯
MAHR S.E.A. Co., Ltd.德国1$3.0K测量仪器零件、测量仪器
Beckhoff Automation Pte. Ltd.新加坡1$2.7K电力控制板、其他电路开关装置
Competent Crimping Machinery Pvt. Ltd.印度2$2.2K机床零件、机床零件8456-8465
Fujian Sanming Foreign Trade Development Co., Ltd.中国1$876塑料包装箱、其他钢铁制品
Meilhaus Electronic GmbH德国1$690万用表、辐射检测仪器
Edmund Optics Singapore Pte. Ltd.新加坡1$650未装配光学元件、已装配物镜

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南39$1.51M其他塑料制品、塑料管件
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南17$375.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南40$210.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南18$156.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Techtronic Industries Vietnam Co., Ltd. - Dau Giay Industrial Park Branch越南6$97.2K其他测量仪器、其他功能机器
Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd.越南6$56.5K其他测量仪器、非办公金属家具
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南6$12.5K其他电路开关装置、固定碳电阻
Coherent Vietnam Co., Ltd.越南2$8.3K其他钢铁制品、非办公金属家具
XP Power Singapore Mfg. Pte. Ltd.新加坡1$3.2K其他泡沫塑料、其他纸制品
CTY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VN MANUFACTURING越南1$1.8K光学分光仪、气体计量仪表

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-17非泡沫橡胶密封件MKN MASCHINENFABRIK KURT NEUBAUER GMBH & CO KG德国$137
2025-12-12自动断路器MKN MASCHINENFABRIK KURT NEUBAUER GMBH & CO KG德国$144
2025-12-12电热电阻器MKN MASCHINENFABRIK KURT NEUBAUER GMBH & CO KG德国$142
2025-12-12电热器具零件MKN MASCHINENFABRIK KURT NEUBAUER GMBH & CO KG德国$850
2025-12-12电器装置零件MKN MASCHINENFABRIK KURT NEUBAUER GMBH & CO KG德国$1.8K
2025-12-12非泡沫橡胶密封件MKN MASCHINENFABRIK KURT NEUBAUER GMBH & CO KG格鲁吉亚$275
2025-11-24其他数学仪器Institute of Calibration and Technology Co., Ltd.美国$352
2025-08-2260伏以下继电器FINDER ASIA LTD意大利$622
2025-07-03带接头绝缘电线BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD中国$203
2025-07-03带接头绝缘电线BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD中国$94

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品II VI VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-24其他钢铁结构体II VI VIETNAM CO LTD越南$459
2026-04-24不锈钢圆管II VI VIETNAM CO LTD越南$421
2026-04-24钢铁软管II VI VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-24钢铁管线管II VI VIETNAM CO LTD越南$325
2026-04-24其他钢铁制品II VI VIETNAM CO LTD越南$306
2026-04-24不锈钢圆管II VI VIETNAM CO LTD越南$689
2026-04-24不锈钢管配件II VI VIETNAM CO LTD越南$92
2026-04-24不锈钢圆管II VI VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-24不锈钢圆管II VI VIETNAM CO LTD越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

PMT Technology Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →