Quang Thai Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Điện Lạnh Quang Thái
13
进口笔数
3
出口笔数
$568.9K
进口金额
$37.0K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800740518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCT70G5 |
| 成立日期 | 2009-08-05 |
| 联系地址 | khu 14, Thị Trấn Gia Lộc, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LẠNH QUANG THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Yết Kiêu, Khu 2, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề trong mục chi tiết đã ghi 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46599 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02203716871 |
| 邮箱 | dienlanhquangthai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847621 | 饮料贩卖机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $568.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30.3K |
| 越南 | 2 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Dongbei Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $534.6K | 制冷压缩机、高压继电器 |
| Hangzhou Besteer Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Dongbei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 制冷压缩机、电力电容器 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-01 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-01 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-01 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-06-18 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO., LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-06-18 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-06-18 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-06-18 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-03-25 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO., LTD | 中国 | $46.1K |
| 2025-03-25 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO., LTD | 中国 | $12.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 饮料贩卖机 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-10-21 | 饮料贩卖机 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2024-03-01 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $495 |
| 2024-03-01 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2024-03-01 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO., LTD | 中国 | $283 |