Mien Trung Trading Mechanical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT Cơ KHí MIềN TRUNG
62
进口笔数
1
出口笔数
$700.9K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2023-10-20
最近出口
31
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002111800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARSDFR8 |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | Số 87 Lê Thái Tổ, tổ dân phố Tân Phong, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CƠ KHÍ MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | MIEN TRUNG TRADING MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87 Lê Thái Tổ, tổ dân phố Tân Phong, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chi hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +842393816816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 29 | $314.7K |
| 德国 | 13 | $130.1K |
| 中国 | 15 | $90.4K |
| 印度 | 2 | $60.3K |
| 法国 | 1 | $56.9K |
| 意大利 | 2 | $14.7K |
| 荷兰 | 1 | $12.1K |
| 美国 | 2 | $8.1K |
| 捷克 | 1 | $5.4K |
| 西班牙 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compagnie Engrenages et Reducteurs Messian Durand SA | 法国 | 2 | $161.4K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Insheng Engineering Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $89.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Value Valves Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 6 | $56.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Mueller Coax Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $52.3K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| PHARMLAND SCIENTIFIC CO LTD | 中国台湾 | 3 | $44.4K | 混合机、传动轴及曲柄 |
| KAO HONG HARDWARE MACHINERY WORKS CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $39.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| KAHO VALVE CO., LTD | 中国台湾 | 6 | $37.5K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Mashurione Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $22.7K | 泵零件、滚珠轴承 |
| INSHENG PUMP ENERGY SOLUTION CO LTD | 中国台湾 | 3 | $15.6K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takata Techno Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他气动发动机 | MUELLER COAX GROUP PTE LTD | 德国 | $7.2K |
| 2025-09-18 | 其他矿物制品 | KAHO VALVE CO., LTD | 中国台湾 | $160 |
| 2025-09-18 | 其他矿物制品 | KAHO VALVE CO., LTD | 中国台湾 | $130 |
| 2025-09-18 | 阀门零件 | VALUE VALVES CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |
| 2025-09-10 | 非泡沫橡胶密封件 | COMPAGNIE ENGRENAGES ET REDUCTEURS MESSIAN DURAND | 法国 | $1.1K |
| 2025-09-10 | 非螺纹垫圈 | COMPAGNIE ENGRENAGES ET REDUCTEURS MESSIAN DURAND | 法国 | $4.1K |
| 2025-09-10 | 圆锥滚子轴承 | COMPAGNIE ENGRENAGES ET REDUCTEURS MESSIAN DURAND | 德国 | $8.9K |
| 2025-09-10 | 非泡沫橡胶密封件 | COMPAGNIE ENGRENAGES ET REDUCTEURS MESSIAN DURAND | 法国 | $601 |
| 2025-09-10 | 圆锥滚子轴承 | COMPAGNIE ENGRENAGES ET REDUCTEURS MESSIAN DURAND | 印度 | $11.3K |
| 2025-09-10 | 非泡沫橡胶密封件 | COMPAGNIE ENGRENAGES ET REDUCTEURS MESSIAN DURAND | 英国 | $231 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 齿轮及变速器 | Takata Techno Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |