Mien Trung Trading Mechanical Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT Cơ KHí MIềN TRUNG

62
进口笔数
1
出口笔数
$700.9K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2023-10-20
最近出口
31
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.7K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $160.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.7K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $160.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002111800
企查查编码QVNARSDFR8
成立日期2018-05-28
联系地址Số 87 Lê Thái Tổ, tổ dân phố Tân Phong, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CƠ KHÍ MIỀN TRUNG
企业英文名称MIEN TRUNG TRADING MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 87 Lê Thái Tổ, tổ dân phố Tân Phong, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chi hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
电话+842393816816
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
841391泵零件
848120液压气压阀门
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾29$314.7K
德国13$130.1K
中国15$90.4K
印度2$60.3K
法国1$56.9K
意大利2$14.7K
荷兰1$12.1K
美国2$8.1K
捷克1$5.4K
西班牙1$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compagnie Engrenages et Reducteurs Messian Durand SA法国2$161.4K齿轮及变速器、离合器联轴器
Insheng Engineering Co. Ltd.中国台湾6$89.3K其他离心泵、泵零件
Value Valves Co., Ltd.科特迪瓦6$56.2K阀门龙头、阀门零件
Mueller Coax Group Pte. Ltd.新加坡5$52.3K阀门龙头、其他塑料制品
PHARMLAND SCIENTIFIC CO LTD中国台湾3$44.4K混合机、传动轴及曲柄
KAO HONG HARDWARE MACHINERY WORKS CO., LTD.中国台湾2$39.6K其他离心泵、泵零件
KAHO VALVE CO., LTD中国台湾6$37.5K阀门龙头、电力控制板
Mashurione Engineering Sdn. Bhd.马来西亚3$22.7K泵零件、滚珠轴承
INSHENG PUMP ENERGY SOLUTION CO LTD中国台湾3$15.6K其他离心泵、机械密封件
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国4$12.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takata Techno Co., Ltd.日本1$1.1K齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26其他气动发动机MUELLER COAX GROUP PTE LTD德国$7.2K
2025-09-18其他矿物制品KAHO VALVE CO., LTD中国台湾$160
2025-09-18其他矿物制品KAHO VALVE CO., LTD中国台湾$130
2025-09-18阀门零件VALUE VALVES CO LTD中国台湾$9.6K
2025-09-10非泡沫橡胶密封件COMPAGNIE ENGRENAGES ET REDUCTEURS MESSIAN DURAND法国$1.1K
2025-09-10非螺纹垫圈COMPAGNIE ENGRENAGES ET REDUCTEURS MESSIAN DURAND法国$4.1K
2025-09-10圆锥滚子轴承COMPAGNIE ENGRENAGES ET REDUCTEURS MESSIAN DURAND德国$8.9K
2025-09-10非泡沫橡胶密封件COMPAGNIE ENGRENAGES ET REDUCTEURS MESSIAN DURAND法国$601
2025-09-10圆锥滚子轴承COMPAGNIE ENGRENAGES ET REDUCTEURS MESSIAN DURAND印度$11.3K
2025-09-10非泡沫橡胶密封件COMPAGNIE ENGRENAGES ET REDUCTEURS MESSIAN DURAND英国$231

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-20齿轮及变速器Takata Techno Co., Ltd.日本$1.1K

相关企业 · 同类产品

Mien Trung Trading Mechanical Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →