IZCO CONSTRUCTION INDUSTRIAL STEEL HOUSE LTD CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG - NHà THéP CôNG NGHIệP IZCO
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$124.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801280826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6VF5Q5 |
| 成立日期 | 2012-08-18 |
| 联系地址 | 383D/4, KV 6, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - NHÀ THÉP CÔNG NGHIỆP IZCO |
| 企业英文名称 | IZCO CONSTRUCTION INDUSTRIAL STEEL HOUSE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 383D/4, KV7, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84909656465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $124.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRAN VAN HUA | 澳大利亚 | 4 | $124.4K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他钢铁结构体 | TRAN VAN HUA | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2025-10-13 | 其他钢铁结构体 | TRAN VAN HUA | 澳大利亚 | $161 |
| 2025-10-13 | 其他钢铁结构体 | TRAN VAN HUA | 澳大利亚 | $535 |
| 2025-10-13 | 其他钢铁结构体 | TRAN VAN HUA | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2025-10-13 | 其他钢铁结构体 | TRAN VAN HUA | 澳大利亚 | $161 |
| 2025-10-13 | 其他钢铁结构体 | TRAN VAN HUA | 澳大利亚 | $149 |
| 2025-10-13 | 其他钢铁结构体 | TRAN VAN HUA | 澳大利亚 | $14.0K |
| 2025-10-13 | 其他钢铁结构体 | TRAN VAN HUA | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2025-10-13 | 其他钢铁结构体 | TRAN VAN HUA | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2025-10-13 | 其他钢铁结构体 | TRAN VAN HUA | 澳大利亚 | $946 |